Morecambe F.C. vs Sutton Utd
Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 1-0 Sutton Utd tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 3, hòa 1, Sutton Utd thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Phong độ
- LWWWL Morecambe F.C.
- WWLLD Sutton Utd
- 4' G. Garner · J. Senior 1-0
- 24' Gerard Garner
- 28' Sashiel Adom-Malaki
- 45'+3 Christopher Stokes
- 45'+3 Lee Angol
- HT1-0
- 46' ▲ O. Patrick ▼ N. Adom-Malaki
- 46' ▲ H. Beautyman ▼ O. Sanderson
- 46' ▲ H. Smith ▼ L. Angol
- 53' ▲ J. Slew ▼ J. Larsson
- 53' ▲ G. Edwards ▼ C. Brown
- 65' Joel Senior
- 72' Ryan Jackson
- 79' ▲ Y. Songo'o ▼ N. Khumbeni
- 88' ▲ M. Melbourne ▼ G. Garner
- 90'+3 Gwion Edwards
- 90'+3 Sam Hart
- 90' ▲ D. Moore ▼ S. Duke-McKenna
- FT1-0
Đội hình
- 30A. Mair 7.0
- 12J. Senior ⇢ 8.2
- 15C. Stokes 6.9
- 4J. Bedeau 6.9
- 3D. Tutonda 7.3
- 38N. Khumbeni ▼ 79' 7.2
- 18J. Taylor 7.3
- 20C. Brown ▼ 53' 6.3
- 8J. Adams 7.3
- 11J. Larsson ▼ 53' 6.6
- 9G. Garner ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 7
- 14J. Slew ▲ 53' 6.9
- 19G. Edwards ▲ 53' 6.9
- 6Y. Songo'o ▲ 79' 6.3
- 23M. Melbourne ▲ 88'
- 21A. Smith
- 17C. Smith
- 22K. Harrack
- 21D. Bouzanis 7.7
- 22J. Kizzi 7.6
- 5B. Goodliffe 7.5
- 42S. Hart 6.6
- 23R. Jackson 6.3
- 15C. Eastmond 7.2
- 31C. Lakin 7.2
- 3N. Adom-Malaki ▼ 46' 6.2
- 50S. Duke-McKenna ▼ 90' 6.9
- 33L. Angol ▼ 46' 6.2
- 38O. Sanderson ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 11O. Patrick ▲ 46' 6.3
- 10H. Beautyman ▲ 46' 6.5
- 9H. Smith ▲ 46' 6.9
- 27D. Moore ▲ 90'
- 4O. Sowunmi
- 6L. John
- 25S. Arnold
Thống kê
04⚑6
⚑140
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm14
4Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
6Phạt góc1
4Việt vị0
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
285Chuyền bóng408
187Chuyền chính xác296
66%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
90Ghi được77
98Thủng lưới106
1.55Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai48