Sutton Utd vs Morecambe F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 2-3 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 0, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
- Phong độ
- WLLDL Sutton Utd
- WWWLW Morecambe F.C.
- 30' 0-1 M. Mellon11m
- 45' Josh Coley
- 45'+2 0-2 A. Mayor · T. Bloxham
- 45'+4 H. Smith · C. Clay 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ D. Pereira ▼ O. Patrick
- 46' ▲ A. Smith ▼ S. Moore
- 46' ▲ Y. Songo'o ▼ F. Rawson
- 62' B. Goodliffe · O. Sowunmi 2-2
- 72' David Tutonda
- 75' ▲ J. Davenport ▼ J. Slew
- 83' ▲ C. Stokes ▼ J. Bedeau
- 90'+6 Donald Love
- 90'+2 ▲ T. Fadahunsi ▼ J. Coley
- 90'+6 ▲ R. Milsom ▼ S. Hart
- 90'+2 ▲ H. Beautyman ▼ A. OBrien
- 90'+1 2-3 J. Senior
- FT2-3
Đội hình
- 21D. Bouzanis 6.3
- 22J. Kizzi 6.3
- 5B. Goodliffe 6.3
- 4O. Sowunmi 6.3
- 42S. Hart ▼ 90' 6.3
- 7J. Coley ▼ 90' 6.3
- 16C. Clay 6.3
- 8C. N'Guessan 6.3
- 11O. Patrick ▼ 46' 6.3
- 9H. Smith 6.3
- 40A. O'Brien 6.3
Dự bị 7
- 18D. Pereira ▲ 46'
- 19T. Fadahunsi ▲ 90'
- 24R. Milsom ▲ 90'
- 10H. Beautyman ▲ 90'
- 23R. Jackson
- 6L. John
- 25S. Arnold
- 1S. Moore ▼ 46' 6.3
- 12J. Senior 6.3
- 5F. Rawson ▼ 46' 6.3
- 4J. Bedeau ▼ 83' 6.3
- 3D. Tutonda 6.3
- 2D. Love 6.3
- 10J. McKiernan 6.3
- 7T. Bloxham 6.3
- 11A. Mayor 6.3
- 14J. Slew ▼ 75' 6.3
- 9M. Mellon 6.3
Dự bị 7
- 21A. Smith ▲ 46'
- 6Y. Songo'o ▲ 46'
- 16J. Davenport ▲ 75'
- 15C. Stokes ▲ 83'
- 19E. Walker
- 20C. Brown
- 17C. Smith
Thống kê
01
20
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
77Ghi được90
106Thủng lưới98
1.26Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn37
48Hiệp hai51