Scunthorpe United F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 1-1 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 3, hòa 3, Hartlepool United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- LWLLW Scunthorpe United F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- 22' Joe Nuttall
- 30' Jake Hull
- 31' Mason O'Malley
- HT0-0
- 49' C. Wilson 1-0
- 65' ▲ L. Feeney ▼ H. Cribb
- 67' ▲ J. Grey ▼ T. Crawford
- 72' ▲ H. Bunn ▼ J. Nuttall
- 72' 1-1 N. Featherstone11m
- 82' ▲ J. Hallam ▼ C. Wilson
- 86' ▲ M. Carver ▼ O. Olomola
- 90'+1 Bryn Morris
- FT1-1
Đội hình
- 34O. Foster 7.2
- 4R. Delaney 7.2
- 3M. O'Malley 7.3
- 41L. Matheson 6.0
- 39E. Young 7.2
- 20C. Wilson ⚽ ▼ 82' 7.5
- 28D. Gallimore 7.2
- 22F. Shrimpton 6.5
- 9J. Nuttall ▼ 72' 6.5
- 8A. Beestin 7.2
- 44H. Cribb ▼ 65' 7.0
Dự bị 7
- 24L. Feeney ▲ 65' 6.3
- 17H. Bunn ▲ 72' 6.9
- 10J. Hallam ▲ 82' 6.7
- 42A. Grant
- 12J. Rowe
- 1R. Watson
- 18T. Sinclair
- 1B. Killip 7.0
- 3D. Ferguson 7.0
- 2J. Sterry 6.7
- 5O. Odusina 7.2
- 15J. Hull 6.7
- 8N. Featherstone ⚽ 6.9
- 28B. Morris 6.9
- 10L. Molyneux 7.3
- 22T. Crawford ▼ 67' 6.5
- 7O. Bogle 6.3
- 24O. Olomola ▼ 86' 6.9
Dự bị 5
- 12J. Grey ▲ 67' 6.9
- 11M. Carver ▲ 86' 6.3
- 31N. Bilokapić
- 18M. Smith
- 20R. Ogle
Thống kê
02⚑3
⚑720
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm23
5Trúng đích5
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn9
3Phạt góc7
8Việt vị0
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
317Chuyền bóng478
187Chuyền chính xác356
59%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu61
40Ghi được74
108Thủng lưới82
0.71Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn28
19Hiệp hai45