Hartlepool United F.C. vs Scunthorpe United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 0-0 Scunthorpe United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 4, hòa 3, Scunthorpe United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Sân vận động
- The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
- Trọng tài
- R. Lewis
- Phong độ
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- LWLLW Scunthorpe United F.C.
- 28' Ryan Loft
- HT0-0
- 46' ▲ D. Gallimore ▼ G. Taft
- 65' ▲ H. Bunn ▼ R. Loft
- 70' ▲ J. Grey ▼ L. Molyneux
- 82' ▲ G. Holohan ▼ M. Shelton
- 86' ▲ O. Olomola ▼ M. Cullen
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Killip 7.9
- 16N. Byrne 6.9
- 3D. Ferguson 7.0
- 2J. Sterry 7.2
- 5O. Odusina 7.0
- 8N. Featherstone 7.2
- 4G. Liddle 7.3
- 6M. Shelton ▼ 82' 6.9
- 10L. Molyneux ▼ 70' 6.6
- 22T. Crawford 6.2
- 9M. Cullen ▼ 86' 6.6
Dự bị 7
- 12J. Grey ▲ 70' 6.6
- 14G. Holohan ▲ 82' 6.9
- 24O. Olomola ▲ 86' 6.3
- 27L. Hendrie
- 35J. Mitchell
- 28M. Daly
- 23Z. Francis-Angol
- 1R. Watson 8.0
- 5G. Taft ▼ 46' 6.9
- 2R. Millen 7.2
- 6E. Onariase 7.5
- 3M. O'Malley 7.2
- 12J. Rowe 6.6
- 23T. Pugh 7.0
- 11M. Hippolyte 7.7
- 9R. Loft ▼ 65' 6.6
- 19A. Jarvis 7.0
- 8A. Beestin 7.7
Dự bị 7
- 28D. Gallimore ▲ 46' 6.9
- 17H. Bunn ▲ 65' 6.9
- 38H. Lewis
- 26H. Hackney
- 18J. Scrimshaw
- 31T. Bannatyne-Billson
- 7D. Green
Thống kê
00⚑4
⚑110
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm7
4Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
4Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
428Chuyền bóng436
299Chuyền chính xác296
70%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu56
74Ghi được40
82Thủng lưới108
1.21Bàn thắng mỗi trận0.71
16Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai19