Bristol Rovers F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-2 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Trọng tài
- C. Hicks
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 15' Sam Finley
- 31' 0-1 B. Garrity · T. Conlon
- 33' 0-2 B. Garrity · L. Cass
- HT0-2
- 46' ▲ T. Clarke ▼ A. Evans
- 46' ▲ A. Martin ▼ D. Worrall
- 51' ▲ B. Walker ▼ D. Rodney
- 56' A. Collins · S. Nicholson 1-2
- 58' Daniel Jones
- 60' Dennis Politic
- 77' Cian Harries
- 80' ▲ S. Spence ▼ S. Nicholson
- 82' ▲ B. Pitman ▼ P. Coutts
- 86' Glenn Whelan
- 90'+5 Brett Pitman
- 90'+2 ▲ S. Burgess ▼ D. Politic
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Belshaw 6.9
- 25C. Harries 6.2
- 16N. Anderton 6.3
- 17C. Taylor 6.6
- 26G. Whelan 6.3
- 15P. Coutts ▼ 82' 5.9
- 6S. Finley 3.0
- 11S. Nicholson ⇢ ▼ 80' 6.9
- 19H. Anderson 6.3
- 21A. Evans ▼ 46' 7.0
- 10A. Collins ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 20T. Clarke ▲ 46' 6.6
- 24S. Spence ▲ 80' 6.5
- 40B. Pitman ▲ 82' 6.6
- 8Z. Westbrooke
- 18P. Martinez
- 7L. Thomas
- 35J. Ward
- 26A. Stone 6.3
- 3D. Jones 6.5
- 6N. Smith 6.7
- 2J. Gibbons 6.9
- 27L. Cass ⇢ 6.9
- 7D. Worrall ▼ 46' 7.0
- 10T. Conlon ⇢ 8.3
- 23T. Pett 6.9
- 22D. Politic ▼ 90' 7.2
- 8B. Garrity ⚽2 8.3
- 21D. Rodney ▼ 51' 6.3
Dự bị 7
- 16A. Martin ▲ 46' 6.2
- 4B. Walker ▲ 51' 6.6
- 33S. Burgess ▲ 90'
- 11M. Benning
- 5L. Legge
- 24D. Amos
- 1Lucas
Thống kê
22⚑0
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
5Dứt điểm13
1Trúng đích6
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
0Phạt góc4
0Việt vị9
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
323Chuyền bóng319
215Chuyền chính xác216
67%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu64
91Ghi được100
70Thủng lưới69
1.57Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai48