Bristol Rovers F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 3-0 Port Vale F.C. tại League One, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 18' Jesse Debrah
- 25' L. McCormick · J. Brown 1-0
- 38' Jesse Debrah
- 38' Jesse Debrah
- 42' Alfie Devine
- 45'+2 J. Hunt · A. Collins 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Joshua Thomas ▼ A. Devine
- 46' ▲ J. Lowe ▼ O. Arblaster
- 46' ▲ C. Grant ▼ J. Plant
- 46' ▲ K. Balmer ▼ L. Cass
- 47' Joshua Grant
- 62' ▲ A. Evans ▼ L. McCormick
- 75' ▲ J. Wilson ▼ G. Massey
- 85' J. Brown · J. Hunt 3-0
- 86' ▲ S. Sinclair ▼ C. Martin
- 87' ▲ L. Hoole ▼ J. Grant
- 87' ▲ J. Gibbons ▼ J. Brown
- 90' ▲ L. Gordon ▼ J. Hunt
- FT3-0
Đội hình
- 33M. Cox 7.2
- 42J. Hunt ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.9
- 17C. Taylor 7.5
- 4J. Grant ▼ 87' 7.2
- 19H. Vale 7.2
- 22L. Bogarde 6.9
- 15R. Woods 7.3
- 23L. McCormick ⚽ ▼ 62' 7.3
- 20J. Brown ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.3
- 18C. Martin ▼ 86' 7.0
- 10A. Collins ⇢ 7.3
Dự bị 6
- 21A. Evans ▲ 62' 6.7
- 7S. Sinclair ▲ 86' 6.3
- 30L. Hoole ▲ 87' 6.5
- 28J. Gibbons ▲ 87' 6.6
- 3L. Gordon ▲ 90' 6.7
- 35M. Hall
- 1C. Ripley 7.3
- 6N. Smith 6.2
- 2L. Cass ▼ 46' 6.3
- 27J. Debrah 5.0
- 4T. Sang 6.5
- 18O. Arblaster ▼ 46' 6.6
- 14F. Ojo 6.6
- 21J. Plant ▼ 46' 6.6
- 11A. Devine ▼ 46' 6.7
- 8B. Garrity 7.5
- 19G. Massey ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 44Joshua Thomas ▲ 46' 6.3
- 16J. Lowe ▲ 46' 6.7
- 15C. Grant ▲ 46' 6.7
- 5K. Balmer ▲ 46' 6.6
- 29J. Wilson ▲ 75' 6.9
- 24R. Walters
- 13J. Leutwiler
Thống kê
01⚑8
⚑331
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm6
7Trúng đích2
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị4
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
510Chuyền bóng343
432Chuyền chính xác257
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
88Ghi được59
85Thủng lưới91
1.47Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai35