Southend United F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Carlisle United F.C

Southend United F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 0-2 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 1, hòa 2, Carlisle United F.C thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Trọng tài
A. Young
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
DWDWL Carlisle United F.C
  1. 17' 0-1 O. Zanzala · A. Hayden
  2. 31' Rod McDonald
  3. 35' K. Taylor A. McCormack
  4. 38' Kyle Taylor
  5. HT0-1
  6. 59' R. Holmes E. Acquah
  7. 73' B. Goodship S. Akinola
  8. 74' E. Bwomono J. Demetriou
  9. 74' J. Mellis N. Ferguson
  10. 74' G. Touré O. Patrick
  11. 79' 0-2 G. Touré · L. Alessandra
  12. 80' E. Walker O. Zanzala
  13. 88' N. Anderton J. Mellish
  14. FT0-2

Đội hình

Southend United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Molesley
  1. 1M. Oxley 6.2
  2. 5S. Hobson 6.7
  3. 6T. Cordner 6.9
  4. 12T. Clifford 7.0
  5. 4A. McCormack ▼ 35' 6.6
  6. 24J. Demetriou ▼ 74' 7.2
  7. 44N. Ferguson ▼ 74' 6.3
  8. 20A. Nathaniel-George 5.6
  9. 9S. Akinola ▼ 73' 6.5
  10. 17R. Hackett-Fairchild 5.9
  11. 18E. Acquah ▼ 59' 6.7

Dự bị 7

  1. 28K. Taylor ▲ 35' 6.3
  2. 30R. Holmes ▲ 59' 6.5
  3. 10B. Goodship ▲ 73' 6.5
  4. 2E. Bwomono ▲ 74' 6.5
  5. 29J. Mellis ▲ 74' 6.2
  6. 23G. Halford
  7. 13H. Seaden
Carlisle United F.C Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Beech
  1. 21P. Farman 7.5
  2. 13R. McDonald 7.2
  3. 6A. Hayden 7.2
  4. 17J. Armer 7.3
  5. 11O. Patrick ▼ 74' 5.9
  6. 7J. Riley 7.2
  7. 8C. Guy 7.3
  8. 9L. Alessandra 6.9
  9. 10O. Zanzala ▼ 80' 7.5
  10. 2G. Tanner 7.3
  11. 12J. Mellish ▼ 88' 6.5

Dự bị 7

  1. 20G. Touré ▲ 74' 7.6
  2. 33E. Walker ▲ 80' 6.3
  3. 3N. Anderton ▲ 88'
  4. 31C. Scott
  5. 15T. Charters
  6. 1M. Norman
  7. 19D. Furman

Thống kê

015
510
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm8
1Trúng đích4
1Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị5
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
309Chuyền bóng283
159Chuyền chính xác148
51%Chính xác chuyền52%

So sánh

51Trận đấu54
34Ghi được73
74Thủng lưới69
0.67Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu