Leyton Orient F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Leyton Orient F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 2-0 Southend United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 3, Southend United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Sân vận động
The Breyer Group Stadium, London
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
WDLLL Leyton Orient F.C.
LDWDW Southend United F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' Timothee Dieng
  3. 53' Elvis Bwomono
  4. 53' J. McAnuff 1-0
  5. 69' R. Taylor J. White
  6. 69' L. Walsh A. Nathaniel-George
  7. 78' C. Wilkinson · J. McAnuff 2-0
  8. 79' G. Halford J. Olayinka
  9. 85' H. Kyprianou J. McAnuff
  10. 90' Danny Johnson
  11. 90' Lee Angol
  12. 90'+2 R. Sotiriou D. Johnson
  13. 90'+4 J. Dayton C. Clay
  14. FT2-0

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Embleton
  1. 22L. Vigouroux 7.2
  2. 2S. Ling 7.2
  3. 18O. Akinola 7.0
  4. 5D. Happe 7.3
  5. 7J. McAnuff ▼ 85' 8.3
  6. 4O. Cissé 6.9
  7. 8C. Clay ▼ 90' 6.6
  8. 16J. Brophy 7.3
  9. 9C. Wilkinson 7.6
  10. 19L. Angol 6.5
  11. 39D. Johnson ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 26H. Kyprianou ▲ 85' 6.2
  2. 20R. Sotiriou ▲ 90'
  3. 11J. Dayton ▲ 90'
  4. 3J. Widdowson
  5. 1S. Sargeant
  6. 6J. Coulson
  7. 10J. Maguire-Drew
Southend United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Molesley
  1. 1M. Oxley 6.3
  2. 48J. White ▼ 69' 6.2
  3. 8T. Dieng 7.2
  4. 42S. Hart 7.9
  5. 5S. Hobson 6.9
  6. 2E. Bwomono 6.9
  7. 24J. Demetriou 6.5
  8. 7J. Olayinka ▼ 79' 6.5
  9. 20A. Nathaniel-George ▼ 69' 6.9
  10. 11T. Egbri 6.6
  11. 9S. Akinola 6.3

Dự bị 7

  1. 22R. Taylor ▲ 69' 6.7
  2. 32L. Walsh ▲ 69' 6.5
  3. 23G. Halford ▲ 79' 6.3
  4. 18E. Acquah
  5. 14R. Howard
  6. 13H. Seaden
  7. 16H. Phillips

Thống kê

027
320
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm8
5Trúng đích1
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
470Chuyền bóng204
382Chuyền chính xác116
81%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu51
69Ghi được34
71Thủng lưới74
1.21Bàn thắng mỗi trận0.67
21Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu