Port Vale F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 3-4 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 0, hòa 6, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- LDDLL Port Vale F.C.
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- 16' T. Conlon11m 1-0
- 24' D. Amoo · T. Conlon 2-0
- 45' Scott Davies
- HT2-0
- 52' Luke Joyce
- 54' Scott P. Brown
- 58' 2-1 J. Vaughan · C. Taylor
- 59' Leon Legge
- 62' ▲ D. Rodney ▼ T. Pope
- 71' ▲ M. Ferrier ▼ D. Lloyd
- 71' 2-2 J. Vaughan11m
- 75' D. Rodney · D. Worrall 3-2
- 78' ▲ K. Woolery ▼ C. Taylor
- 83' ▲ E. Oyeleke ▼ D. Amoo
- 86' ▲ S. Smith ▼ S. Nelson
- 90'+3 3-3 K. Woolery
- 90'+6 3-4 K. Morris
- FT3-4
Đội hình
- 1S. Brown 5.3
- 5L. Legge 5.5
- 6N. Smith 5.9
- 17M. Clark 5.9
- 3A. Crookes 6.3
- 7D. Worrall ⇢ 7.2
- 4L. Joyce 5.7
- 19D. Amoo ⚽ ▼ 83' 7.5
- 10T. Conlon ⚽ ⇢ 8.3
- 20S. Burgess 6.7
- 9T. Pope ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 21D. Rodney ⚽ ▲ 62' 7.3
- 8E. Oyeleke ▲ 83' 5.9
- 13M. Cullen
- 22H. McKirdy
- 30D. Visser
- 16S. Brisley
- 11C. Montaño
- 1S. Davies 5.9
- 26P. Clarke 6.6
- 4S. Nelson ▼ 86' 6.2
- 6E. Monthe 6.3
- 18C. MacDonald 6.2
- 8J. Spearing 6.2
- 35D. Lloyd ▼ 71' 6.2
- 7K. Morris ⚽ 7.3
- 17O. Khan 7.3
- 11C. Taylor ⇢ ▼ 78' 7.5
- 9J. Vaughan ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 10M. Ferrier ▲ 71' 6.3
- 14K. Woolery ⚽ ▲ 78' 7.5
- 29S. Smith ▲ 86' 6.7
- 15J. Young
- 28O. Banks
- 30B. Jones
- 21G. Ray
Thống kê
12⚑2
⚑510
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm14
4Trúng đích6
1Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị4
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
242Chuyền bóng503
127Chuyền chính xác409
52%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu61
74Ghi được77
71Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai42