Port Vale F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 0-0 Tranmere Rovers F.C. tại Football League Trophy, 8 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 0, hòa 6, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- D. Bourne
- Phong độ
- LDDLL Port Vale F.C.
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- 23' Ollie Banks
- 42' David Fitzpatrick
- HT0-0
- 46' ▲ T. Conlon ▼ E. Oyeleke
- 46' ▲ D. Rodney ▼ C. Montaño
- 62' ▲ M. Ellis ▼ P. Clarke
- 62' ▲ P. Lewis ▼ J. Spearing
- 71' ▲ M. Cullen ▼ T. Robinson
- 74' Calum MacDonald
- 79' ▲ D. Walker-Rice ▼ C. MacDonald
- 90' Tom Conlon
- 120'+1 D. Whitehead11m 1-0
- 120'+2 1-1 O. Banks11m
- 120'+3 M. Cullen11m 2-1
- 120'+4 O. Khan11mhỏng 11m
- 120'+5 T. Conlon11mhỏng 11m
- 120'+6 D. Trickett-Smith11mhỏng 11m
- 120'+7 2-2 K. Morris11m
- 120'+8 2-3 L. O'Connor11m
- 120'+9 D. Rodney11m 3-3
- 120'+10 S. Payne11mhỏng 11m
- 120'+11 D. Fitzpatrick11m 4-3
- 120'+12 D. Walker-Rice11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 30D. Visser 8.7
- 16S. Brisley 6.9
- 24D. Fitzpatrick 7.2
- 6N. Smith 7.1
- 3A. Crookes 6.7
- 18D. Whitehead 6.9
- 8E. Oyeleke ▼ 46' 6.9
- 11C. Montaño ▼ 46' 6.5
- 25D. Trickett-Smith 6.7
- 12T. Robinson ▼ 71' 7.0
- 27A. Hurst 6.7
Dự bị 7
- 10T. Conlon ▲ 46' 6.3
- 21D. Rodney ▲ 46' 7.1
- 13M. Cullen ▲ 71' 6.8
- 15Z. Mills
- 20S. Burgess
- 7D. Worrall
- 1S. Brown
- 13J. Murphy 8.0
- 26P. Clarke ▼ 62' 6.3
- 3L. Ridehalgh 7.1
- 6E. Monthe 7.0
- 2L. O'Connor 7.5
- 18C. MacDonald ▼ 79' 6.9
- 8J. Spearing ▼ 62' 6.6
- 28O. Banks 6.4
- 7K. Morris 7.5
- 17O. Khan 6.6
- 23S. Payne 5.9
Dự bị 7
- 5M. Ellis ▲ 62' 6.5
- 22P. Lewis ▲ 62' 6.4
- 20D. Walker-Rice ▲ 79' 6.2
- 24K. Hayde
- 27J. Burton
- 4S. Nelson
- 1S. Davies
Thống kê
02⚑2
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
418Chuyền bóng374
285Chuyền chính xác251
68%Chính xác chuyền67%
So sánh
57Trận đấu61
74Ghi được77
71Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai42