Exeter City F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Walsall F.C.

Exeter City F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 3-3 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 2, hòa 6, Walsall F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
LWLDD Exeter City F.C.
DDWDD Walsall F.C.
  1. 13' 0-1 P. Sweeneyphản lưới
  2. 18' 0-2 C. Lavery
  3. 28' T. Parkes D. Moxey
  4. 31' 0-3 J. Gordon · W. McDonald
  5. 32' R. Bowman 1-3
  6. 41' R. Bowman · L. Martin 2-3
  7. HT2-3
  8. 46' M. Sadler W. McDonald
  9. 64' L. Martin · N. Law 3-3
  10. 67' Danny Guthrie
  11. 68' Josh Gordon
  12. 72' A. Bates D. Guthrie
  13. 80' Aaron Martin
  14. 80' R. Gaffney J. Gordon
  15. 83' B. Seymour L. Martin
  16. 83' J. Taylor A. Collins
  17. FT3-3

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Taylor
  1. 23J. Maxted 6.5
  2. 21D. Moxey ▼ 28' 6.3
  3. 5A. Martin 6.0
  4. 2P. Sweeney 6.8
  5. 8N. Law 7.0
  6. 7L. Martin ▼ 83' 7.7
  7. 4N. Atangana 6.9
  8. 27A. Collins ▼ 83' 6.8
  9. 22J. Sparkes 6.5
  10. 11R. Williams 6.7
  11. 12R. Bowman ⚽2 8.2

Dự bị 7

  1. 15T. Parkes ▲ 28' 7.4
  2. 35B. Seymour ▲ 83' 6.5
  3. 25J. Taylor ▲ 83' 6.5
  4. 14N. Ajose
  5. 38J. Arthur
  6. 17M. Jay
  7. 20J. Richardson
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Clarke
  1. 1L. Roberts 6.2
  2. 5J. Clarke 6.0
  3. 24S. Facey 6.5
  4. 6D. Scarr 6.6
  5. 3C. Pring 6.4
  6. 16D. Guthrie ▼ 72' 6.9
  7. 7S. Sinclair 6.5
  8. 8L. Kinsella 6.5
  9. 25W. McDonald ▼ 46' 6.9
  10. 9C. Lavery 7.2
  11. 10J. Gordon ▼ 80' 6.8

Dự bị 7

  1. 4M. Sadler ▲ 46' 6.7
  2. 20A. Bates ▲ 72' 6.8
  3. 30R. Gaffney ▲ 80' 6.9
  4. 14K. Roberts
  5. 11E. Adebayo
  6. 13J. Rose
  7. 15R. Holden

Thống kê

018
820
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
5Trúng đích6
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
8Phạt góc8
3Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
437Chuyền bóng306
334Chuyền chính xác186
76%Chính xác chuyền61%

So sánh

52Trận đấu45
74Ghi được56
62Thủng lưới59
1.42Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu