Scunthorpe United F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Morecambe F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 3-0 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 2, hòa 3, Morecambe F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Trọng tài
N. Kinseley
Phong độ
WLLWW Scunthorpe United F.C.
WWWLW Morecambe F.C.
  1. 8' Junior Brown
  2. 25' J. Proctor 1-0
  3. 33' K. van Veen 2-0
  4. 40' M. Lund · Abobaker Eisa 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' C. Stockton J. Cranston
  7. 46' A. Buxton R. Sutton
  8. 83' R. Slater K. van Veen
  9. 83' K. Ellison S. Miller
  10. 90' J. McAtee Abobaker Eisa
  11. FT3-0

Đội hình

Scunthorpe United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Hurst
  1. 1R. Watson 9.3
  2. 14J. Perch 7.1
  3. 23R. McArdle 6.8
  4. 28J. Brown 6.9
  5. 26H. McGahey 6.9
  6. 4M. Lund 7.4
  7. 5Y. Songo'o 7.2
  8. 20A. Gilliead 7.9
  9. 33J. Proctor 7.2
  10. 10K. van Veen ▼ 83' 7.8
  11. 30Abobaker Eisa ▼ 90' 7.5

Dự bị 6

  1. 27R. Slater ▲ 83' 6.7
  2. 45J. McAtee ▲ 90'
  3. 29G. Miller
  4. 25J. Eastwood
  5. 2J. Clarke
  6. 3K. Ntlhe
Morecambe F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Bentley
  1. 1B. Roche 7.2
  2. 5S. Old 6.3
  3. 12R. Sutton ▼ 46' 6.3
  4. 33J. Cranston ▼ 46' 6.1
  5. 16S. Lavelle 6.2
  6. 15A. Wildig 5.9
  7. 6A. Tutte 7.5
  8. 7J. O'Sullivan 6.5
  9. 24S. Miller ▼ 83' 6.3
  10. 8L. Alessandra 7.0
  11. 27G. Tanner 6.6

Dự bị 6

  1. 9C. Stockton ▲ 46' 7.3
  2. 2A. Buxton ▲ 46' 6.6
  3. 11K. Ellison ▲ 83' 6.5
  4. 10A. Leitch-Smith
  5. 18R. Oates
  6. 20L. Jagne

Thống kê

016
300
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm10
8Trúng đích7
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
7Cứu thua5
354Chuyền bóng410
247Chuyền chính xác282
70%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
58Ghi được44
67Thủng lưới78
1.29Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu