Crewe Alexandra F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Port Vale F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-2 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 0, hòa 4, Port Vale F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Phong độ
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
LDDLL Port Vale F.C.
  1. 7' R. Wintle 1-0
  2. 23' S. Hornby R. Boot
  3. 28' Kyle Howkins
  4. 36' Jamie Sterry
  5. 36' 1-1 T. Pope11m
  6. HT1-1
  7. 46' T. Barnett M. Tonge
  8. 56' Antony Kay
  9. 67' James Gibbons
  10. 70' C. Porter S. Miller
  11. 71' 1-2 A. Kay
  12. 77' H. McKirdy J. Jones
  13. 82' Harry McKirdy
  14. 84' C. Kirk C. Ainley
  15. 84' M. Harness T. Pope
  16. 90'+3 C. Kirk 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. HLV: D. Artell
  1. 1B. Garratt
  2. 12E. Nolan
  3. 42J. Sterry
  4. 18H. Pickering
  5. 30P. Green
  6. 5G. Ray
  7. 8J. Jones ▼ 77'
  8. 15R. Wintle
  9. 14C. Ainley ▼ 84'
  10. 32S. Miller ▼ 70'
  11. 10J. Bowery

Dự bị 7

  1. 7C. Porter ▲ 70'
  2. 39H. McKirdy ▲ 77'
  3. 20C. Kirk ▲ 84'
  4. 4B. Walker
  5. 6M. Raynes
  6. 9C. Dagnall
  7. 13D. Richards
Port Vale F.C. HLV: N. Aspin
  1. 23R. Boot ▼ 23'
  2. 24N. Smith
  3. 33K. Howkins
  4. 21J. Gibbons
  5. 32M. Tonge ▼ 46'
  6. 10D. Worrall
  7. 6A. Kay
  8. 31B. Whitfield
  9. 34L. Hannant
  10. 9T. Pope ▼ 84'
  11. 11C. Montaño

Dự bị 7

  1. 12S. Hornby ▲ 23'
  2. 14T. Barnett ▲ 46'
  3. 7M. Harness ▲ 84'
  4. 2C. Howe
  5. 5J. Davis
  6. 15A. Forrester
  7. 35H. Middleton

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
71Ghi được61
89Thủng lưới79
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu