Port Vale F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Port Vale F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 0-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 2, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
LDDLL Port Vale F.C.
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. HT0-0
  2. 63' R. Croasdale B. Garrity
  3. 70' J. Headley O. Lynch
  4. 70' T. Simpson B. Waine
  5. 78' J. White J. Lankester
  6. 78' C. Agius J. Gibson
  7. 80' Mickey Demetriou
  8. 87' C. McNeill J. March
  9. 87' A. Thibaut J. Tabiner
  10. 88' M. Craig R. Walters
  11. 90'+4 C. Thomas M. Demetriou
  12. FT0-0

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jon Brady
  1. 1J. Smith
  2. 6J. Lawrence-Gabriel
  3. 25C. Humphreys
  4. 5C. Hall
  5. 15L. Gordon
  6. 38R. Walters▼ 88'
  7. 10K. Dempsey
  8. 11O. Hernandez
  9. 8B. Garrity▼ 63'
  10. 19B. Waine▼ 70'
  11. 14O. Lynch▼ 70'

Dự bị 7

  1. 13M. Terry
  2. 12A. McGowan
  3. 22L. Montsma
  4. 3J. Headley▲ 70'
  5. 37M. Craig▲ 88'
  6. 18R. Croasdale▲ 63'
  7. 17T. Simpson▲ 70'
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth
  2. 2L. Billington
  3. 5M. Demetriou▼ 90'
  4. 12J. Stephenson
  5. 3R. Hutchinson
  6. 6L. Offord
  7. 17M. Holicek
  8. 11J. Tabiner▼ 87'
  9. 7J. Lankester▼ 78'
  10. 14J. Gibson▼ 78'
  11. 9J. March▼ 87'

Dự bị 7

  1. 13I. Lawlor
  2. 10J. White▲ 78'
  3. 8C. Thomas▲ 90'
  4. 4K. Ure
  5. 23C. McNeill▲ 87'
  6. 20C. Agius▲ 78'
  7. 29A. Thibaut▲ 87'

Thống kê

003
110
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm14
4Trúng đích3
4Chệch đích6
3Bị chặn5
3Phạt góc1
0Việt vị3
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
457Chuyền bóng311

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

10Trận đấu12
12Ghi được17
11Thủng lưới12
1.2Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu