Luton Town F.C.
7 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Stevenage F.C.

Luton Town F.C. vs Stevenage F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 7-1 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 3, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Trọng tài
Brett Huxtable, England
Phong độ
DLLWD Luton Town F.C.
LLDDW Stevenage F.C.
  1. 3' L. Berry · J. Stacey 1-0
  2. 7' D. Hylton 2-0
  3. 11' Jonathan Smith
  4. 21' L. Berry · O. Lee 3-0
  5. 22' Joe Martin
  6. 45'+2 3-1 B. Kennedy · D. Newton
  7. HT3-1
  8. 52' D. Hylton11m 4-1
  9. 62' L. Berry · J. Collins 5-1
  10. 64' K. Wootton D. Newton
  11. 64' M. McKee D. Gorman
  12. 65' P. Ruddock G. Rea
  13. 76' L. Gambin H. Cornick
  14. 82' E. Lee D. Hylton
  15. 85' A. Samuel M. Godden
  16. 90' J. Justin · E. Lee 6-1
  17. 90'+3 L. Gambin 7-1
  18. FT7-1

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Jones
  1. 1M. Štěch
  2. 6S. Cuthbert
  3. 5J. Mullins
  4. 16G. Rea ▼ 65'
  5. 18L. Berry
  6. 8O. Lee
  7. 7J. Stacey
  8. 2J. Justin
  9. 9D. Hylton ▼ 82'
  10. 19J. Collins
  11. 14H. Cornick ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 17P. Ruddock ▲ 65'
  2. 22L. Gambin ▲ 76'
  3. 38E. Lee ▲ 82'
  4. 10J. Cook
  5. 24L. D'Ath
  6. 36J. Shea
  7. 39A. Famewo
Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Sarll
  1. 1J. Fryer
  2. 25R. Henry
  3. 3J. Martin
  4. 5F. Franks
  5. 6L. Wilkinson
  6. 2J. Smith
  7. 17D. Gorman ▼ 64'
  8. 10B. Kennedy
  9. 11T. Pett
  10. 24M. Godden ▼ 85'
  11. 19D. Newton ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 9K. Wootton ▲ 64'
  2. 30M. McKee ▲ 64'
  3. 15A. Samuel ▲ 85'
  4. 7C. Whelpdale
  5. 16C. Day
  6. 20T. Vancooten
  7. 22K. Toner

Thống kê

003
520
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm12
11Trúng đích2
4Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
110Ghi được75
55Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận1.39
22Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu