Stevenage F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2 · 11m 3:0
·
Luton Town F.C.

Stevenage F.C. vs Luton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 2-2 Luton Town F.C. tại League Cup, 10 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 4, hòa 3, Luton Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
LLDDW Stevenage F.C.
DLLWD Luton Town F.C.
  1. 2' E. List · E. Osborne 1-0
  2. 4' Terence Vancooten
  3. 5' 1-1 C. Jerome · H. Lansbury
  4. 26' B. Coker 2-1
  5. 40' 2-2 A. Muskwe · P. Kioso
  6. 44' Henri Lansbury
  7. HT2-2
  8. 56' Gabriel Osho
  9. 58' Glen Rea
  10. 59' L. Norris J. Reid
  11. 70' C. Lines E. List
  12. 72' H. Cornick C. Jerome
  13. 72' D. Pereira A. Muskwe
  14. 78' J. Smith C. Carter
  15. 79' A. Campbell E. Lee
  16. 120'+1 H. Cornick11mhỏng 11m
  17. 120'+2 C. Lines11m 3-2
  18. 120'+3 Carlos Gomes11mhỏng 11m
  19. 120'+4 L. James-Wildin11m 4-2
  20. 120'+5 D. Pereira11mhỏng 11m
  21. 120'+6 J. Reeves11m 5-2
  22. FT2-2

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Revell
  1. 1J. Anang 7.3
  2. 5S. Cuthbert 6.9
  3. 3B. Coker 7.3
  4. 2L. James-Wildin 7.3
  5. 8J. Taylor 7.0
  6. 4J. Reeves 6.9
  7. 7E. List ▼ 70' 7.3
  8. 15T. Vancooten 6.9
  9. 11E. Osborne 7.0
  10. 10C. Carter ▼ 78' 6.7
  11. 20J. Reid ▼ 59' 6.6

Dự bị 7

  1. 9L. Norris ▲ 59' 6.9
  2. 14C. Lines ▲ 70' 6.9
  3. 23J. Smith ▲ 78' 6.5
  4. 26A. Williams
  5. 24R. Marshall
  6. 13S. Bastien
  7. 6L. Prosser
Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Jones
  1. 1J. Shea 6.2
  2. 15T. Lockyer 6.9
  3. 6G. Rea 6.5
  4. 32G. Osho 6.7
  5. 20P. Kioso 6.9
  6. 23H. Lansbury 7.2
  7. 33S. Beckwith 7.3
  8. 35C. Jerome ▼ 72' 7.0
  9. 10E. Lee ▼ 79' 6.5
  10. 26A. Muskwe ▼ 72' 7.5
  11. 14Carlos Gomes 6.0

Dự bị 7

  1. 7H. Cornick ▲ 72' 5.5
  2. 19D. Pereira ▲ 72' 7.0
  3. 22A. Campbell ▲ 79' 7.0
  4. 36A. Jones
  5. 37E. McJannett
  6. 2J. Bree
  7. 21H. Isted

Thống kê

013
730
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm10
4Trúng đích6
2Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị5
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
408Chuyền bóng431
316Chuyền chính xác349
77%Chính xác chuyền81%

So sánh

61Trận đấu59
65Ghi được101
83Thủng lưới67
1.07Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu