Luton Town F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 0-3 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 2, hòa 0, Swindon Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Trọng tài
- Graham Salisbury, England
- Phong độ
- LLWDL Luton Town F.C.
- LWWLL Swindon Town F.C.
- 32' Scott Cuthbert
- 32' 0-1 L. Norris11m
- 33' ▲ G. Rea ▼ A. Shinnie
- 34' James Collins
- 40' Alan Sheehan
- HT0-1
- 46' ▲ H. Cornick ▼ O. Lee
- 51' 0-2 C. Hussey
- 62' 0-3 P. Mullin · L. Norris
- 64' ▲ M. Taylor ▼ L. Norris
- 67' Daniel Potts
- 74' ▲ L. Berry ▼ D. Hylton
- 75' Keshi Anderson
- 81' ▲ K. Gordon ▼ K. Anderson
- 85' ▲ A. Linganzi ▼ K. Woolery
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Štěch
- 6S. Cuthbert
- 44A. Sheehan
- 3D. Potts
- 4A. McCormack
- 11A. Shinnie ▼ 33'
- 8O. Lee ▼ 46'
- 17P. Ruddock
- 7J. Stacey
- 9D. Hylton ▼ 74'
- 19J. Collins
Dự bị 7
- 16G. Rea ▲ 33'
- 14H. Cornick ▲ 46'
- 18L. Berry ▲ 74'
- 2J. Justin
- 22L. Gambin
- 36J. Shea
- 38E. Lee
- 1L. Vigouroux
- 3C. Hussey
- 2B. Purkiss
- 6O. Lancashire
- 25D. Conroy
- 8J. Dunne
- 7P. Mullin
- 9L. Norris ▼ 64'
- 22K. Woolery ▼ 85'
- 19T. Elšnik
- 30K. Anderson ▼ 81'
Dự bị 7
- 31M. Taylor ▲ 64'
- 20K. Gordon ▲ 81'
- 16A. Linganzi ▲ 85'
- 21R. Charles-Cook
- 5C. Robertson
- 11J. Brophy
- 17H. Smith
Thống kê
13⚑5
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm9
1Trúng đích4
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
110Ghi được83
55Thủng lưới80
2Bàn thắng mỗi trận1.57
22Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai43