Luton Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Swindon Town F.C.

Luton Town F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 1-2 Swindon Town F.C. tại Football League Trophy, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 2, hòa 0, Swindon Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 16
Phong độ
LLWDL Luton Town F.C.
LWWLL Swindon Town F.C.
  1. 7' J. Yates11m 1-0
  2. 22' Filozofe Mabete
  3. 37' 1-1 W. Wright · M. Olakigbe
  4. HT1-1
  5. 46' A. Drinan O. Palmer
  6. 46' J. McGregor J. Snowdon
  7. 46' B. Kirkman T. Wilson-Brown
  8. 53' 1-2 F. Mabete
  9. 60' Joel McGregor
  10. 71' M. Nakamba L. Fanne
  11. 71' E. Archer E. Lawrence
  12. 77' T. Nichols O. Clarke
  13. 78' Reuell Walters
  14. 80' D. Oldaker M. Olakigbe
  15. 87' D. Gawel G. Saville
  16. 90'+8 Ethon Archer
  17. FT1-2

Đội hình

Luton Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Matthew James Bloomfield
  1. 1J. Shea 5.9
  2. 2R. Walters 7.2
  3. 28C. Makosso 6.2
  4. 17N. Lonwijk 7.3
  5. 44H. Fox 6.6
  6. 23G. Saville ▼ 87' 7.2
  7. 14S. Morris 6.2
  8. 22L. Fanne ▼ 71' 6.0
  9. 37Z. Nelson 6.7
  10. 32E. Lawrence ▼ 71' 7.3
  11. 9J. Yates 7.0

Dự bị 7

  1. 41L. Thomas
  2. 13M. Nakamba ▲ 71' 6.7
  3. 35E. Archer ▲ 71' 7.0
  4. 38J. Johnson
  5. 45V. Paternoster
  6. 48J. Lorentzen-Jones
  7. 49D. Gawel ▲ 87' 6.3
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ian Scott Holloway
  1. 12L. Ward 6.9
  2. 6J. Ball 6.3
  3. 5W. Wright 7.9
  4. 3F. Mabete 7.7
  5. 16T. Wilson-Brown ▼ 46' 6.2
  6. 8O. Clarke ▼ 77' 6.0
  7. 25A. Borland 6.9
  8. 18G. Kilkenny 7.5
  9. 19J. Snowdon ▼ 46' 5.9
  10. 28O. Palmer ▼ 46' 6.2
  11. 29M. Olakigbe ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 1C. Ripley
  2. 7T. Nichols ▲ 77' 6.3
  3. 11J. Tabor
  4. 23A. Drinan ▲ 46' 6.2
  5. 33J. McGregor ▲ 46' 6.5
  6. 34B. Kirkman ▲ 46' 7.5
  7. 44D. Oldaker ▲ 80' 6.5

Thống kê

0213
320
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm8
4Trúng đích3
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
13Phạt góc3
1Việt vị3
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
561Chuyền bóng247
477Chuyền chính xác170
85%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

60Trận đấu59
98Ghi được107
72Thủng lưới74
1.63Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn41
44Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu