Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Carlisle United F.C
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 2-2 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 5, hòa 1, Carlisle United F.C thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- DWLDD Carlisle United F.C
- HT0-0
- 46' ▲ L. Joyce ▼ R. Lambe
- 46' ▲ M. Ellis ▼ M. Gillesphey
- 51' 0-1 C. Wyke
- 58' 0-2 M. Raynes · N. Adams
- 59' K. Vassell · A. Gnanduillet 1-2
- 66' ▲ S. Brisley ▼ J. Ibehre
- 69' ▲ J. Matt ▼ D. Philliskirk
- 74' A. Gnanduillet 2-2
- 84' ▲ C. Daniel ▼ A. Gnanduillet
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Slocombe
- 3A. Taylor
- 15T. Aldred
- 5C. Robertson
- 4J. McAlister
- 28J. Payne
- 2K. Mellor
- 18D. Philliskirk ▼ 69'
- 8B. Potts
- 31A. Gnanduillet ▼ 84'
- 7K. Vassell
Dự bị 7
- 1M. Gillespie
- 3D. Grainger
- 5M. Raynes
- 23T. Miller
- 12M. Gillesphey ▼ 46'
- 7J. Kennedy
- 8M. Jones
- 10N. Adams
- 19R. Lambe ▼ 46'
- 14J. Ibehre ▼ 66'
- 9C. Wyke
Dự bị 7
- 4L. Joyce ▲ 46'
- 6M. Ellis ▲ 46'
- 15S. Brisley ▲ 66'
- 16R. Penn
- 17J. Devitt
- 20S. Miller
- 22M. Crocombe
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 79 - 40 | +39 | 87 | |
| 2 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 3 | 46 | 85 - 55 | +30 | 85 | |
| 4 | 46 | 70 - 43 | +27 | 77 | |
| 5 | 46 | 75 - 56 | +19 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 68 | +1 | 71 | |
| 7 | 46 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 8 | 46 | 67 - 57 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 58 - 53 | +5 | 69 | |
| 10 | 46 | 67 - 63 | +4 | 67 | |
| 11 | 46 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 12 | 46 | 54 - 50 | +4 | 66 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 59 - 63 | -4 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 57 | |
| 16 | 46 | 54 - 76 | -22 | 56 | |
| 17 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 18 | 46 | 53 - 73 | -20 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 64 | -15 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 50 | |
| 22 | 46 | 51 - 73 | -22 | 48 | |
| 23 | 46 | 54 - 75 | -21 | 46 | |
| 24 | 46 | 47 - 87 | -40 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu56
91Ghi được96
64Thủng lưới91
1.49Bàn thắng mỗi trận1.71
18Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai52