Carlisle United F.C vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Sân vận động
- Brunton Park, Carlisle, Cumbria
- Phong độ
- DWLDD Carlisle United F.C
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 1' 0-1 K. Dembélé · S. Lavery
- 16' ▲ J. Harris ▼ J. Robinson
- 35' ▲ A. Morgan ▼ G. Byers
- HT0-1
- 66' ▲ M. Virtue-Thick ▼ C. Hamilton
- 66' ▲ J. Lawrence-Gabriel ▼ S. Lavery
- 67' ▲ J. Diamond ▼ J. Ellis
- 67' ▲ J. Ogunfaolu-Kayode ▼ L. Armstrong
- 83' Jayden Harris
- 84' ▲ K. Kouassi ▼ K. Dembélé
- 84' ▲ K. Joseph ▼ J. Beesley
- FT0-1
Đội hình
- 40H. Lewis 6.6
- 18J. Ellis ▼ 67' 6.5
- 5S. Lavelle 6.6
- 6P. Huntington 7.5
- 26B. Barclay 6.7
- 3J. Armer 6.9
- 19J. Robinson ▼ 16' 6.3
- 33H. Neal 6.7
- 22J. Mellish 6.6
- 35L. Armstrong ▼ 67' 6.7
- 9G. Kelly 6.9
Dự bị 7
- 16J. Harris ▲ 16' 6.3
- 27J. Diamond ▲ 67' 6.3
- 28J. Ogunfaolu-Kayode ▲ 67' 6.6
- 32J. Emmanuel
- 30J. O'Brien
- 37A. Dudik
- 13G. Breeze
- 32D. Grimshaw 6.5
- 5M. Pennington 7.5
- 21M. Ekpiteta 7.0
- 3J. Husband 6.6
- 22C. Hamilton ▼ 66' 6.3
- 11K. Dembélé ⚽ ▼ 84' 8.3
- 7G. Byers ▼ 35' 6.6
- 10S. Carey 7.2
- 15H. Coulson 8.0
- 18J. Beesley ▼ 84' 6.6
- 19S. Lavery ⇢ ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 8A. Morgan ▲ 35' 6.6
- 17M. Virtue-Thick ▲ 66' 6.5
- 4J. Lawrence-Gabriel ▲ 66' 6.5
- 27K. Kouassi ▲ 84' 6.2
- 9K. Joseph ▲ 84' 6.7
- 1R. O'Donnell
- 20O. Casey
Thống kê
01⚑3
⚑1200
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm14
1Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn8
3Phạt góc12
1Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua0
315Chuyền bóng457
194Chuyền chính xác333
62%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu63
57Ghi được101
92Thủng lưới67
1.02Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai53