Bristol Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Yeovil Town F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-1 Yeovil Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Yeovil Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
WWLLD Yeovil Town F.C.
  1. 42' R. Gaffney · B. Bodin 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' L. Lita B. Goodship
  4. 58' R. Bird J. Compton
  5. 73' 1-1 L. Lita · R. Dickson
  6. 76' J. Easter C. Montaño
  7. 77' M. Taylor · J. Easter 2-1
  8. 78' M. Laird M. Dolan
  9. 80' E. Harrison M. Taylor
  10. 88' O. McBurnie R. Gaffney
  11. FT2-1

Đội hình

Bristol Rovers F.C.
  1. 1S. Mildenhall
  2. 3L. Brown
  3. 5M. McChrystal
  4. 2D. Leadbitter
  5. 4T. Lockyer
  6. 14C. Lines
  7. 23B. Bodin
  8. 8O. Clarke
  9. 10M. Taylor ▼ 80'
  10. 30R. Gaffney ▼ 88'
  11. 21C. Montaño ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 17J. Easter ▲ 76'
  2. 9E. Harrison ▲ 80'
  3. 29O. McBurnie ▲ 88'
  4. 6T. Parkes
  5. 16L. Lawrence
  6. 25W. Puddy
  7. 7L. Mansell
Yeovil Town F.C.
  1. 1A. Krysiak
  2. 3N. Smith
  3. 6J. Sokolik
  4. 32L. Shephard
  5. 11R. Dickson
  6. 14J. Compton ▼ 58'
  7. 4M. Dolan ▼ 78'
  8. 24C. Roberts
  9. 25L. Walsh
  10. 39F. Zoko
  11. 19B. Goodship ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 38L. Lita ▲ 58'
  2. 9R. Bird ▲ 58'
  3. 8M. Laird ▲ 78'
  4. 12C. Weale
  5. 21A. Lacey
  6. 16T. Campbell
  7. 2B. Tozer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
80Ghi được53
50Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận0.96
15Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu