Yeovil Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol Rovers F.C.

Yeovil Town F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 1, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Phong độ
WWLLD Yeovil Town F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 63' S. Jeffers H. Cornick
  3. 67' J. Easter M. Taylor
  4. 75' C. Montaño T. Lockyer
  5. 75' J. Monakana O. Clarke
  6. 78' J. Burrows M. Beck
  7. 88' 0-1 E. Harrison · C. Lines
  8. FT0-1

Đội hình

Yeovil Town F.C.
  1. 1A. Krysiak
  2. 3N. Smith
  3. 21A. Lacey
  4. 6J. Sokolik
  5. 5S. Arthurworrey
  6. 20W. Fogden
  7. 4M. Dolan
  8. 24C. Roberts
  9. 22M. Beck ▼ 78'
  10. 9R. Bird
  11. 23H. Cornick ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 10S. Jeffers ▲ 63'
  2. 16J. Burrows ▲ 78'
  3. 12C. Weale
  4. 14J. Compton
  5. 19I. Allen
Bristol Rovers F.C.
  1. 30A. Chapman
  2. 15J. Clarke
  3. 3L. Brown
  4. 6T. Parkes
  5. 2D. Leadbitter
  6. 4T. Lockyer ▼ 75'
  7. 14C. Lines
  8. 8O. Clarke ▼ 75'
  9. 24S. Sinclair
  10. 10M. Taylor ▼ 67'
  11. 9E. Harrison

Dự bị 7

  1. 17J. Easter ▲ 67'
  2. 21C. Montaño ▲ 75'
  3. 29J. Monakana ▲ 75'
  4. 11J. Gosling
  5. 22K. Preston
  6. 23B. Bodin
  7. 28J. Malpas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu50
53Ghi được80
70Thủng lưới50
0.96Bàn thắng mỗi trận1.6
18Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu