Carlisle United F.C
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
York City

Carlisle United F.C vs York City

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 1-1 York City tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 0, hòa 3, York City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Sân vận động
Brunton Park, Carlisle, Cumbria
Phong độ
WDWLD Carlisle United F.C
DWLDW York City
  1. 15' J. Kennedy 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' A. Gilliead T. Miller
  4. 64' B. Fewster N. Massanka
  5. 64' K. McEvoy R. Penn
  6. 75' D. Galbraith M. Coulson
  7. 80' H. Hope D. Asamoah
  8. 84' A. Sweeney B. Héry
  9. 87' 1-1 L. Summerfield · D. Galbraith
  10. FT1-1

Đội hình

Carlisle United F.C
  1. 1M. Gillespie
  2. 27M. Ellis
  3. 5M. Raynes
  4. 2T. Miller ▼ 64'
  5. 6D. Atkinson
  6. 26M. Gillesphey
  7. 7J. Kennedy
  8. 16G. Dicker
  9. 10B. Héry ▼ 84'
  10. 25D. Asamoah ▼ 80'
  11. 14J. Ibehre

Dự bị 7

  1. 17A. Gilliead ▲ 64'
  2. 24H. Hope ▲ 80'
  3. 12A. Sweeney ▲ 84'
  4. 9C. Wyke
  5. 13D. Hanford
  6. 15B. Comley
  7. 44A. McQueen
York City
  1. 1S. Flinders
  2. 16D. Winfield
  3. 3O. Ilesanmi
  4. 27L. Hendrie
  5. 15K. Cameron
  6. 8L. Summerfield
  7. 10R. Penn ▼ 64'
  8. 23M. Dixon
  9. 7M. Coulson ▼ 75'
  10. 9V. Oliver
  11. 20N. Massanka ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 32B. Fewster ▲ 64'
  2. 33K. McEvoy ▲ 64'
  3. 37D. Galbraith ▲ 75'
  4. 11J. Carson
  5. 14G. Swan
  6. 17T. Hare
  7. 24M. Ingham

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu51
85Ghi được60
74Thủng lưới99
1.55Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu