Carlisle United F.C vs York City
Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 0-3 York City tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 0, hòa 3, York City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Brunton Park, Carlisle, Cumbria
- Phong độ
- WDWLD Carlisle United F.C
- DWLDW York City
- 44' 0-1 J. Carson · W. Fletcher
- HT0-1
- 46' ▲ S. Rigg ▼ B. Potts
- 46' ▲ C. Hammell ▼ D. Amoo
- 68' 0-2 L. Summerfield
- 76' ▲ C. Morris ▼ W. Fletcher
- 79' ▲ D. Symington ▼ A. Sweeney
- 81' 0-3 M. Coulson · J. Hyde
- 84' ▲ L. Meikle ▼ J. Carson
- 88' ▲ L. Montrose ▼ R. Penn
- FT0-3
Đội hình
- 20D. Hanford
- 2D. Grainger
- 15C. Meppen-Walters
- 32C. Brown
- 34T. Anderson
- 8A. Sweeney ▼ 79'
- 16B. Potts ▼ 46'
- 22K. Dempsey
- 25D. Asamoah
- 7D. Amoo ▼ 46'
- 17M. Beck
Dự bị 7
- 21S. Rigg ▲ 46'
- 28C. Hammell ▲ 46'
- 19D. Symington ▲ 79'
- 12P. Thirlwell
- 18P. Brough
- 23S. O'Hanlon
- 33D. Eccles
- 29A. Cisak
- 38S. Zubar
- 15K. Lowe
- 2M. McCoy
- 3O. Ilesanmi
- 8L. Summerfield
- 10R. Penn ▼ 88'
- 12J. Carson ▼ 84'
- 7M. Coulson
- 39J. Hyde
- 9W. Fletcher ▼ 76'
Dự bị 7
- 25C. Morris ▲ 76'
- 20L. Meikle ▲ 84'
- 14L. Montrose ▲ 88'
- 19D. De Girolamo
- 1J. Mooney
- 5J. McCombe
- 18T. Platt
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 69 - 39 | +30 | 94 | |
| 2 | 46 | 67 - 31 | +36 | 89 | |
| 3 | 46 | 60 - 40 | +20 | 85 | |
| 4 | 46 | 67 - 45 | +22 | 84 | |
| 5 | 46 | 54 - 38 | +16 | 84 | |
| 6 | 46 | 62 - 54 | +8 | 72 | |
| 7 | 46 | 55 - 37 | +18 | 71 | |
| 8 | 46 | 54 - 44 | +10 | 68 | |
| 9 | 46 | 51 - 54 | -3 | 65 | |
| 10 | 46 | 61 - 65 | -4 | 64 | |
| 11 | 46 | 53 - 52 | +1 | 63 | |
| 12 | 46 | 67 - 62 | +5 | 61 | |
| 13 | 46 | 50 - 49 | +1 | 61 | |
| 14 | 46 | 58 - 59 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 54 - 60 | -6 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 57 | |
| 17 | 46 | 58 - 77 | -19 | 56 | |
| 18 | 46 | 46 - 51 | -5 | 52 | |
| 19 | 46 | 61 - 66 | -5 | 51 | |
| 20 | 46 | 56 - 74 | -18 | 50 | |
| 21 | 46 | 38 - 62 | -24 | 48 | |
| 22 | 46 | 39 - 70 | -31 | 45 | |
| 23 | 46 | 40 - 67 | -27 | 41 | |
| 24 | 46 | 45 - 67 | -22 | 39 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
61Ghi được48
80Thủng lưới58
1.22Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai31