Accrington F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bury F.C.

Accrington F.C. vs Bury F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-1 Bury F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 1, hòa 0, Bury F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LWLWW Bury F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. Riley K. Etuhu
  3. 58' N. Adams H. Hope
  4. 67' J. Windass K. Naismith
  5. 75' M. Liddle A. Buxton
  6. 77' D. Rose C. Jones
  7. 81' 0-1 N. Cameron · C. Hussey
  8. 88' M. Carver S. Maguire
  9. FT0-1

Đội hình

Accrington F.C.
  1. 1M. Macey
  2. 25R. Atkinson
  3. 6D. Winnard
  4. 28S. Conneely
  5. 2A. Buxton ▼ 75'
  6. 24A. Procter
  7. 4L. Joyce
  8. 15P. Mingoia
  9. 11K. Naismith ▼ 67'
  10. 19S. Maguire ▼ 88'
  11. 7S. McCartan

Dự bị 7

  1. 8J. Windass ▲ 67'
  2. 3M. Liddle ▲ 75'
  3. 14M. Carver ▲ 88'
  4. 9J. Gray
  5. 16N. Hunt
  6. 22A. Dawber
  7. 23A. Barry
Bury F.C.
  1. 21N. Pope
  2. 11C. Hussey
  3. 5Adam El-Abd
  4. 27N. Cameron
  5. 19T. Soares
  6. 6K. Etuhu ▼ 46'
  7. 2C. Jones ▼ 77'
  8. 10D. Mayor
  9. 4A. Tutte
  10. 17D. Nardiello
  11. 7H. Hope ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 23J. Riley ▲ 46'
  2. 8N. Adams ▲ 58'
  3. 9D. Rose ▲ 77'
  4. 3J. McNulty
  5. 12C. Sedgwick
  6. 16K. O'Brien
  7. 36J. Ruddy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burton Albion F.C.
46 69 - 39 +30 94
2
Shrewsbury Town F.C.
46 67 - 31 +36 89
3
Bury F.C.
46 60 - 40 +20 85
4
Wycombe Wanderers F.C.
46 67 - 45 +22 84
5
Southend United F.C.
46 54 - 38 +16 84
6
Stevenage F.C.
46 62 - 54 +8 72
7
Plymouth Argyle F.C.
46 55 - 37 +18 71
8
Luton Town F.C.
46 54 - 44 +10 68
9
Newport County A.F.C.
46 51 - 54 -3 65
10
Exeter City F.C.
46 61 - 65 -4 64
11
Morecambe F.C.
46 53 - 52 +1 63
12
Northampton Town F.C.
46 67 - 62 +5 61
13
Oxford United F.C.
46 50 - 49 +1 61
14
Dagenham & Redbridge F.C.
46 58 - 59 -1 59
15
Wimbledon F.C.
46 54 - 60 -6 58
16
Portsmouth F.C.
46 52 - 54 -2 57
17
Accrington F.C.
46 58 - 77 -19 56
18
York City
46 46 - 51 -5 52
19
Cambridge United F.C.
46 61 - 66 -5 51
20
Carlisle United F.C
46 56 - 74 -18 50
21
Mansfield Town F.C.
46 38 - 62 -24 48
22
Hartlepool United F.C.
46 39 - 70 -31 45
23
Cheltenham Town F.C.
46 40 - 67 -27 41
24
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 67 -22 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
63Ghi được70
86Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu