Aldershot Town F.C. vs Morecambe F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 1-0 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 3, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- The Recreation Ground, Aldershot, Hampshire
- Phong độ
- WDWLW Aldershot Town F.C.
- WWWLW Morecambe F.C.
- 26' G. Madjo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. McDonald ▼ S. Drummond
- 60' ▲ A. Mekki ▼ D. Hylton
- 72' ▲ W. Risser ▼ G. Madjo
- 76' ▲ J. Redshaw ▼ L. Alessandra
- 81' ▲ B. Smith ▼ J. Payne
- 81' ▲ D. Carlton ▼ J. Burrow
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Young
- 5D. Jones
- 2B. Herd
- 15A. Morris
- 28T. Brown
- 36S. Bradley
- 23P. Vincenti
- 40J. Payne ▼ 81'
- 27G. Madjo ▼ 72'
- 3A. Straker
- 10D. Hylton ▼ 60'
Dự bị 5
- 17A. Mekki ▲ 60'
- 38W. Risser ▲ 72'
- 25B. Smith ▲ 81'
- 16D. Murphy
- 19R. Connolly
- 1B. Roche
- 6W. Haining
- 22A. Parrish
- 15C. McCready
- 3S. McGinty
- 11K. Ellison
- 7I. Reid
- 16S. Drummond ▼ 46'
- 8G. Hunter
- 9L. Alessandra ▼ 76'
- 14J. Burrow ▼ 81'
Dự bị 5
- 18G. McDonald ▲ 46'
- 27J. Redshaw ▲ 76'
- 30D. Carlton ▲ 81'
- 24N. Cowperthwaite
- 25C. Kettings
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 32 | +43 | 93 | |
| 2 | 46 | 66 - 41 | +25 | 88 | |
| 3 | 46 | 76 - 54 | +22 | 84 | |
| 4 | 46 | 77 - 48 | +29 | 83 | |
| 5 | 46 | 63 - 50 | +13 | 81 | |
| 6 | 46 | 66 - 50 | +16 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 59 | +8 | 72 | |
| 8 | 46 | 79 - 62 | +17 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 10 | 46 | 67 - 63 | +4 | 67 | |
| 11 | 46 | 54 - 52 | +2 | 66 | |
| 12 | 46 | 68 - 60 | +8 | 59 | |
| 13 | 46 | 60 - 70 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 54 - 66 | -12 | 57 | |
| 15 | 46 | 63 - 57 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 62 - 78 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 54 - 81 | -27 | 54 | |
| 18 | 46 | 54 - 59 | -5 | 50 | |
| 19 | 46 | 50 - 72 | -22 | 50 | |
| 20 | 46 | 56 - 79 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 46 | |
| 22 | 46 | 52 - 79 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 50 - 70 | -20 | 44 | |
| 24 | 46 | 39 - 64 | -25 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
64Ghi được68
61Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai44