Morecambe F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 2-0 Aldershot Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 2, hòa 1, Aldershot Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- WWWLW Morecambe F.C.
- WDWLW Aldershot Town F.C.
- 8' K. Ellison 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ L. Alessandra ▼ P. Jevons
- 64' ▲ B. Bubb ▼ P. Vincenti
- 79' L. Alessandra 2-0
- 81' ▲ J. Taylor ▼ J. Collins
- 86' ▲ A. Parrish ▼ D. Carlton
- 87' ▲ A. Mekki ▼ A. Rodman
- 90' ▲ D. Parkinson ▼ K. Ellison
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Roche
- 6W. Haining
- 19L. Wilson
- 2N. Fenton
- 15C. McCready
- 18G. McDonald
- 11K. Ellison ▼ 90'
- 7I. Reid
- 16S. Drummond
- 10P. Jevons ▼ 63'
- 30D. Carlton ▼ 86'
Dự bị 5
- 9L. Alessandra ▲ 63'
- 22A. Parrish ▲ 86'
- 26D. Parkinson ▲ 90'
- 12S. Routledge
- 27K. Charnock
- 1J. Young
- 6A. Brown
- 5D. Jones
- 2B. Herd
- 4L. Guttridge
- 23P. Vincenti ▼ 64'
- 8J. Collins ▼ 81'
- 11A. Rodman ▼ 87'
- 9M. Rankine
- 3A. Straker
- 10D. Hylton
Dự bị 5
- 12B. Bubb ▲ 64'
- 20J. Taylor ▲ 81'
- 17A. Mekki ▲ 87'
- 14A. Pulis
- 15A. Morris
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 32 | +43 | 93 | |
| 2 | 46 | 66 - 41 | +25 | 88 | |
| 3 | 46 | 76 - 54 | +22 | 84 | |
| 4 | 46 | 77 - 48 | +29 | 83 | |
| 5 | 46 | 63 - 50 | +13 | 81 | |
| 6 | 46 | 66 - 50 | +16 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 59 | +8 | 72 | |
| 8 | 46 | 79 - 62 | +17 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 10 | 46 | 67 - 63 | +4 | 67 | |
| 11 | 46 | 54 - 52 | +2 | 66 | |
| 12 | 46 | 68 - 60 | +8 | 59 | |
| 13 | 46 | 60 - 70 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 54 - 66 | -12 | 57 | |
| 15 | 46 | 63 - 57 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 62 - 78 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 54 - 81 | -27 | 54 | |
| 18 | 46 | 54 - 59 | -5 | 50 | |
| 19 | 46 | 50 - 72 | -22 | 50 | |
| 20 | 46 | 56 - 79 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 46 | |
| 22 | 46 | 52 - 79 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 50 - 70 | -20 | 44 | |
| 24 | 46 | 39 - 64 | -25 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu54
68Ghi được64
63Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai33