Leyton Orient F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-2 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 0, hòa 0, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Sân vận động
- Brisbane Road, London
- Phong độ
- WDLWD Leyton Orient F.C.
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 14' ▲ J. Thornton ▼ T. Onyango
- 19' 0-1 C. Slattery
- 26' J. Olowu · J. Kabia 1-1
- 31' Sil Swinkels
- 41' Gabriel Otegbayo
- HT1-1
- 46' ▲ L. Barry ▼ J. Liongola
- 57' Isaac Hayden
- 61' ▲ J. Morris ▼ S. Boniface
- 63' Zech Obiero
- 66' 1-2 J. Lowe11m
- 73' ▲ A. Gilchrist ▼ Y. Akhamrich
- 73' ▲ T. Springett ▼ Z. Obiero
- 73' ▲ N. Oyekunle ▼
- 81' ▲ L. Cooper ▼ S. Swinkels
- 81' ▲ M. Burstow ▼ H. Gray
- 82' ▲ D. Mitchell ▼ F. Stevens
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Baxter 7.5
- 2F. Stevens ▼ 82' 6.2
- 5J. Olowu ⚽ 6.6
- 34P. Chinedu 6.2
- 19S. Boniface ▼ 61' 6.2
- 14I. Hayden 7.0
- 22Y. Akhamrich ▼ 73' 7.3
- 29Z. Obiero ▼ 73' 6.2
- 8I. El Mizouni 6.9
- 17A. Dobra 7.2
- 9J. Kabia ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 11D. Mitchell ▲ 82' 6.3
- 3J. Morris ▲ 61' 5.2
- 12A. Gilchrist ▲ 73' 7.2
- 24D. Levitt
- 25C. Wellens
- 27T. Springett ▲ 73' 6.3
- 49N. Oyekunle ▲ 73' 6.3
- 1J. Lumley 7.3
- 2L. Palmer 6.5
- 22G. Otegbayo 6.2
- 26S. Swinkels ▼ 81' 6.6
- 23J. Liongola ▼ 46' 6.2
- 21T. Onyango ▼ 14' 6.7
- 10B. Bannan 6.9
- 3M. Lowe 6.9
- 8C. Slattery ⚽ 7.9
- 24H. Gray ▼ 81' 6.5
- 9J. Lowe ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 27C. Trueman
- 6L. Cooper ▲ 81' 7.2
- 14S. Fusire
- 37J. Thornton ▲ 14' 6.6
- 19W. Grainger
- 11L. Barry ▲ 46' 7.2
- 48M. Burstow ▲ 81' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm15
3Trúng đích5
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị3
15Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
302Chuyền bóng282
198Chuyền chính xác179
66%Chính xác chuyền63%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
16Trận đấu12
32Ghi được17
17Thủng lưới17
2Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
25Hiệp hai8