Luton Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Luton Town F.C. 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Luton Town F.C. thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Phong độ
- DLLWD Luton Town F.C.
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 5' 0-1 K. Ehibhatiomhan
- 21' Liam Fraser
- 44' Paudie O’Connor
- 45' N. Lonwijk · E. Lawrence 1-1
- HT1-1
- 53' G. Saville · J. Clark 2-1
- 61' ▲ S. Patton ▼ L. Fraser
- 66' ▲ N. Wells ▼ D. Cole
- 66' ▲ L. Walsh ▼ J. Richards
- 70' Jordan Clark
- 72' ▲ P. Lane ▼ K. Doyle
- 72' ▲ M. Ritchie ▼ A. Yiadom
- 78' ▲ C. Bramall ▼ E. Lawrence
- 78' ▲ G. Kodua ▼ K. Palmer
- 80' Derrick Williams
- 81' 2-2 K. Ehibhatiomhan · M. Ritchie
- 84' 2-3 K. Ehibhatiomhan · M. Ritchie
- 88' ▲ S. Morris ▼ I. Jones
- 90'+1 Joel Pereira
- 90'+4 ▲ F. Burns ▼ K. Ehibhatiomhan
- FT2-3
Đội hình
- 24J. Keeley
- 25I. Jones▼ 88'
- 17N. Lonwijk
- 3K. Naismith
- 38J. Johnson
- 18J. Clark
- 23G. Saville
- 27J. Richards▼ 66'
- 54K. Palmer▼ 78'
- 32E. Lawrence▼ 78'
- 22D. Cole▼ 66'
Dự bị 7
- 1J. Shea
- 16H. Odoffin
- 33C. Bramall▲ 78'
- 14S. Morris▲ 88'
- 21N. Wells▲ 66'
- 8L. Walsh▲ 66'
- 30G. Kodua▲ 78'
- 1J. Pereira
- 17A. Yiadom▼ 72'
- 15P. O'Connor
- 33D. Williams
- 16B. Ward
- 10L. Wing
- 6L. Fraser▼ 61'
- 29K. Doyle▼ 72'
- 8C. Savage
- 21R. Williams
- 9K. Ehibhatiomhan▼ 90'
Dự bị 7
- 25J. Stevens
- 32P. Lane▲ 72'
- 12F. Burns▲ 90'
- 3J. R. Dorsett A.
- 2K. Abrefa
- 57S. Patton▲ 61'
- 30M. Ritchie▲ 72'
Thống kê
01⚑10
⚑440
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm10
2Trúng đích6
7Chệch đích1
10Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
3Cứu thua0
416Chuyền bóng342
81%Chính xác chuyền78%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu56
98Ghi được76
72Thủng lưới77
1.63Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai41