Cardiff City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Lincoln City F.C.

Cardiff City F.C. vs Lincoln City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 0-2 Lincoln City F.C. tại League One, 7 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Phong độ
DLLDL Cardiff City F.C.
WDDLW Lincoln City F.C.
  1. 45'+1 Ben House
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 R. Street · B. House
  4. 60' Ivan Varfolomeev
  5. 67' C. Robinson J. Colwill
  6. 67' C. Willock O. Kellyman
  7. 67' D. Jefferies R. Hackett-Fairchild
  8. 73' 0-2 D. Jefferies · C. McGrandles
  9. 76' C. Ashford O. Tanner
  10. 76' D. Lawlor G. Osho
  11. 81' T. Bayliss B. House
  12. 81' A. Lloyd R. Street
  13. 90'+5 George Wickens
  14. 90' D. Turnbull A. Robertson
  15. FT0-2

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Brian Barry-Murphy
  1. 13N. Trott 6.2
  2. 44R. Kpakio 6.2
  3. 2W. Fish 7.2
  4. 4G. Osho ▼ 76' 6.9
  5. 3J. Bagan 6.3
  6. 6R. Wintle 7.0
  7. 18A. Robertson ▼ 90' 6.2
  8. 8O. Kellyman ▼ 67' 6.5
  9. 27J. Colwill ▼ 67' 6.7
  10. 11O. Tanner ▼ 76' 6.9
  11. 10R. Colwill 6.3

Dự bị 7

  1. 12C. Chambers
  2. 14D. Turnbull ▲ 90' 6.7
  3. 23C. Scanlon
  4. 45C. Ashford ▲ 76' 7.0
  5. 47C. Robinson ▲ 67' 6.5
  6. 16C. Willock ▲ 67' 6.6
  7. 48D. Lawlor ▲ 76' 7.2
Lincoln City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Michael Skubala
  1. 1G. Wickens 8.0
  2. 22T. Hamer 7.2
  3. 15S. Bradley 7.3
  4. 6R. Towler 6.9
  5. 2T. Darikwa 7.5
  6. 24I. Varfolomeev 6.6
  7. 14C. McGrandles 6.9
  8. 3A. Reach 6.2
  9. 7R. Hackett-Fairchild ▼ 67' 6.7
  10. 18B. House ▼ 81' 6.9
  11. 17R. Street ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 13Z. Jeacock
  2. 20R. One
  3. 8T. Bayliss ▲ 81' 6.3
  4. 16D. Jefferies ▲ 67' 8.0
  5. 10J. Moylan
  6. 19A. Lloyd ▲ 81' 6.6
  7. 25D. Elerewe

Thống kê

006
230
78%Kiểm soát bóng22%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn5
6Phạt góc2
1Việt vị2
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
676Chuyền bóng195
591Chuyền chính xác130
87%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

60Trận đấu57
116Ghi được111
71Thủng lưới55
1.93Bàn thắng mỗi trận1.95
19Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu