Lincoln City F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 2-1 Cardiff City F.C. tại League One, 20 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 22' Thomas Hamer
- 34' Conor McGrandles
- 40' A. Robertsonphản lưới 1-0
- 44' Omari Kellyman
- HT1-0
- 46' ▲ R. Kpakio ▼ J. Bagan
- 49' 1-1 P. Ng · Y. Salech
- 63' ▲ R. Towler ▼ J. Moylan
- 64' ▲ J. Obikwu ▼ F. Draper
- 67' S. Bradley · T. Bayliss 2-1
- 74' ▲ I. Davies ▼ C. Willock
- 74' ▲ C. Robinson ▼ A. Robertson
- 80' George Wickens
- 82' ▲ D. Turnbull ▼ R. Wintle
- 86' ▲ D. Jefferies ▼ R. Hackett-Fairchild
- 87' ▲ F. Okoronkwo ▼ R. Street
- 90'+6 ▲ I. Varfolomeev ▼ T. Bayliss
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Wickens 6.7
- 2T. Darikwa 6.9
- 22T. Hamer 6.6
- 15S. Bradley ⚽ 8.9
- 3A. Reach 6.9
- 7R. Hackett-Fairchild ▼ 86' 6.3
- 14C. McGrandles 6.3
- 8T. Bayliss ⇢ ▼ 90' 6.9
- 10J. Moylan ▼ 63' 6.2
- 34F. Draper ▼ 64' 6.6
- 17R. Street ▼ 87' 6.6
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 6R. Towler ▲ 63' 6.7
- 16D. Jefferies ▲ 86' 6.7
- 19F. Okoronkwo ▲ 87' 6.5
- 20J. Obikwu ▲ 64' 6.6
- 24I. Varfolomeev ▲ 90'
- 12E. Ring
- 41M. Turner 7.2
- 38P. Ng ⚽ 7.3
- 2W. Fish 6.2
- 48D. Lawlor 6.9
- 3J. Bagan ▼ 46' 6.5
- 6R. Wintle ▼ 82' 6.9
- 18A. Robertson ▼ 74' 6.2
- 45C. Ashford 6.7
- 8O. Kellyman 5.9
- 16C. Willock ▼ 74' 6.6
- 22Y. Salech ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 12C. Chambers
- 44R. Kpakio ▲ 46' 6.3
- 27J. Colwill
- 14D. Turnbull ▲ 82' 6.6
- 11O. Tanner
- 39I. Davies ▲ 74' 6.3
- 47C. Robinson ▲ 74' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑310
33%Kiểm soát bóng67%
18Dứt điểm11
7Trúng đích4
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
266Chuyền bóng562
192Chuyền chính xác484
72%Chính xác chuyền86%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
57Trận đấu60
111Ghi được116
55Thủng lưới71
1.95Bàn thắng mỗi trận1.93
23Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
58Hiệp hai69