Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 2-1 Bradford City A.F.C. tại League One, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2, hòa 1, Bradford City A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 35
- Phong độ
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 34' Derrick Williams
- HT0-0
- 46' ▲ A. Yiadom ▼ R. Nyambe
- 65' ▲ I. Touray ▼ A. Baldwin
- 65' ▲ S. Humphrys ▼ E. Wheatley
- 68' 0-1 M. Pennington
- 79' ▲ F. Burns ▼ D. Williams
- 79' ▲ S. Patton ▼ K. Doyle
- 79' ▲ M. Ritchie ▼ L. Fraser
- 86' ▲ P. Lane ▼ R. Williams
- 87' Sean Patton
- 89' ▲ J. Wright ▼ B. Pointon
- 90'+10 Kelvin Ehibhatiomhan
- 90'+9 ▲ P. Mullin ▼ T. Wright
- 90' P. Lane 1-1
- 90' M. Ritchie · C. Savage 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Pereira 6.3
- 24R. Nyambe ▼ 46' 6.7
- 15P. O'Connor 7.3
- 33D. Williams ▼ 79' 6.7
- 16B. Ward 7.0
- 10L. Wing 7.9
- 6L. Fraser ▼ 79' 6.2
- 29K. Doyle ▼ 79' 7.0
- 8C. Savage ⇢ 6.3
- 21R. Williams ▼ 86' 6.2
- 9K. Ehibhatiomhan 6.2
Dự bị 7
- 25J. Stevens
- 17A. Yiadom ▲ 46' 6.5
- 32P. Lane ⚽ ▲ 86' 7.5
- 12F. Burns ▲ 79' 6.9
- 3J. R. Dorsett A.
- 57S. Patton ▲ 79' 6.5
- 30M. Ritchie ⚽ ▲ 79' 7.6
- 1S. Walker 5.5
- 28M. Pennington ⚽ 7.0
- 15A. Baldwin ▼ 65' 7.3
- 26C. Tilt 7.0
- 7J. Neufville 6.3
- 21J. Metcalfe 6.9
- 6M. Power 6.9
- 17T. Wright ▼ 90' 6.6
- 10A. Sarcevic 6.0
- 23B. Pointon ▼ 89' 6.5
- 27E. Wheatley ▼ 65' 5.7
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 14P. Mullin ▲ 90'
- 4J. Wright ▲ 89' 6.0
- 8L. Evans
- 3I. Touray ▲ 65' 6.5
- 11S. Humphrys ▲ 65' 5.9
- 33H. Ashby
Thống kê
03⚑5
⚑600
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm12
2Trúng đích2
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Cứu thua0
442Chuyền bóng409
332Chuyền chính xác297
75%Chính xác chuyền73%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu58
76Ghi được75
77Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai42