Bradford City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 41' Kelvin Ehibhatiomhan
- HT0-0
- 47' Paudie O’Connor
- 56' A. Sarcevic 1-0
- 62' ▲ A. Yiadom ▼ J. R. Dorsett A.
- 63' ▲ J. Marriott ▼ K. Doyle
- 73' ▲ B. Pointon ▼ A. Sarcevic
- 78' ▲ L. Fraser ▼ C. Savage
- 79' ▲ W. Swan ▼ S. Humphrys
- 79' ▲ A. Garcia ▼ K. Ehibhatiomhan
- 84' B. Pointon · T. Wright 2-0
- 86' Brad Halliday
- 88' ▲ M. Camara ▼ R. Williams
- 90'+2 Kelvin Abrefa
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Walker 6.9
- 4J. Wright 6.9
- 15A. Baldwin 7.2
- 18C. Kelly 7.5
- 2B. Halliday 7.5
- 6M. Power 7.2
- 21J. Metcalfe 6.7
- 3I. Touray 7.2
- 10A. Sarcevic ⚽ ▼ 73' 7.3
- 17T. Wright ⇢ 6.9
- 11S. Humphrys ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 7J. Neufville
- 14T. McIntyre
- 20T. Leigh
- 23B. Pointon ⚽ ▲ 73' 7.3
- 24W. Swan ▲ 79' 6.3
- 26C. Tilt
- 1J. Pereira 6.5
- 15P. O'Connor 6.3
- 33D. Williams 7.0
- 3J. R. Dorsett A. ▼ 62' 6.9
- 2K. Abrefa 6.3
- 8C. Savage ▼ 78' 6.2
- 10L. Wing 6.9
- 21R. Williams ▼ 88' 6.6
- 29K. Doyle ▼ 63' 6.9
- 11D. Kyerewaa 6.7
- 9K. Ehibhatiomhan ▼ 79' 5.9
Dự bị 7
- 25J. Stevens
- 6L. Fraser ▲ 78' 6.5
- 7J. Marriott ▲ 63' 6.2
- 12F. Burns
- 17A. Yiadom ▲ 62' 6.2
- 19A. Garcia ▲ 79' 6.2
- 28M. Camara ▲ 88' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
326Chuyền bóng404
223Chuyền chính xác298
68%Chính xác chuyền74%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu56
75Ghi được76
67Thủng lưới77
1.29Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai41