Cardiff City F.C. vs Wimbledon F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 4-1 Wimbledon F.C. tại League One, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 3, hòa 0, Wimbledon F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Phong độ
- DLLDL Cardiff City F.C.
- LWLWW Wimbledon F.C.
- 22' J. Colwill · A. Robertson 1-0
- 37' ▲ M. Stevens ▼ O. Bugiel
- 45' 1-1 M. Stevens · S. Seddon
- HT1-1
- 50' Ryan Johnson
- 58' P. Ng · O. Tanner 2-1
- 61' O. Tanner · P. Ng 3-1
- 65' ▲ D. Turnbull ▼ A. Robertson
- 66' ▲ R. Colwill ▼ J. Colwill
- 66' ▲ C. Ashford ▼ C. Willock
- 74' ▲ C. Robinson ▼ O. Tanner
- 74' ▲ J. Reeves ▼ M. Hippolyte
- 74' ▲ A. Hackford ▼ M. Browne
- 74' ▲ P. Bauer ▼ C. Maycock
- 83' Jake Reeves
- 86' ▲ Z. Nelson ▼ A. Smith
- 87' O. Kellyman · C. Robinson 4-1
- 90'+1 ▲ C. Scanlon ▼ O. Kellyman
- FT4-1
Đội hình
- 13N. Trott 7.3
- 38P. Ng ⚽ ⇢ 8.5
- 2W. Fish 7.9
- 12C. Chambers 7.0
- 3J. Bagan 6.7
- 6R. Wintle 7.3
- 18A. Robertson ⇢ ▼ 65' 7.0
- 11O. Tanner ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.3
- 27J. Colwill ⚽ ▼ 66' 8.2
- 16C. Willock ▼ 66' 6.5
- 8O. Kellyman ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 7
- 14D. Turnbull ▲ 65' 7.2
- 10R. Colwill ▲ 66' 6.3
- 23C. Scanlon ▲ 90'
- 45C. Ashford ▲ 66' 6.5
- 44R. Kpakio
- 47C. Robinson ▲ 74' 6.3
- 48D. Lawlor
- 1N. Bishop 6.3
- 33I. Ogundere 5.6
- 6R. Johnson 5.9
- 3S. Seddon ⇢ 6.6
- 7J. Tilley 6.5
- 8C. Maycock ▼ 74' 6.5
- 12A. Smith ▼ 86' 6.5
- 21M. Hippolyte ▼ 74' 6.5
- 30R. Nkeng
- 11M. Browne ▼ 74' 6.6
- 9O. Bugiel ▼ 37' 6.6
Dự bị 7
- 20J. McDonnell
- 4J. Reeves ▲ 74' 6.3
- 14M. Stevens ⚽ ▲ 37' 7.2
- 16A. Hackford ▲ 74' 6.5
- 15P. Bauer ▲ 74' 6.7
- 37Z. Nelson ▲ 86' 6.5
- 2N. Asiimwe
Thống kê
00⚑4
⚑520
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm17
8Trúng đích6
4Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
4Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
5Cứu thua4
502Chuyền bóng310
424Chuyền chính xác236
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
60Trận đấu59
116Ghi được73
71Thủng lưới97
1.93Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai41