Wimbledon F.C. vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wimbledon F.C. 0-1 Cardiff City F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wimbledon F.C. thắng 1, hòa 0, Cardiff City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- The Cherry Red Records Stadium, London
- Phong độ
- LWLWW Wimbledon F.C.
- DLLDL Cardiff City F.C.
- 28' ▲ R. Harbottle ▼ J. Lewis
- 34' Mathew Stevens
- 40' Yousef Salech
- 45'+4 ▲ C. Willock ▼ O. Tanner
- HT0-0
- 63' ▲ M. Browne ▼ M. Hippolyte
- 63' ▲ O. Bugiel ▼ D. Orsi-Dadomo
- 63' ▲ A. Hackford ▼ M. Stevens
- 63' ▲ D. Turnbull ▼ J. Colwill
- 64' ▲ I. Davies ▼ C. Ashford
- 64' ▲ C. Robinson ▼ Y. Salech
- 71' Dylan Lawlor
- 82' ▲ C. Chambers ▼ J. Bagan
- 89' ▲ A. Sasu ▼ S. Seddon
- 90'+6 Marcus Browne
- 90' 0-1 I. Davies · D. Turnbull
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Bishop 6.5
- 2N. Asiimwe 6.5
- 33I. Ogundere 6.7
- 31J. Lewis ▼ 28' 6.9
- 6R. Johnson 7.2
- 3S. Seddon ▼ 89' 7.3
- 12A. Smith 6.9
- 4J. Reeves 6.9
- 21M. Hippolyte ▼ 63' 6.3
- 7D. Orsi-Dadomo ▼ 63' 6.3
- 14M. Stevens ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 20J. McDonnell
- 26R. Harbottle ▲ 28' 6.9
- 11M. Browne ▲ 63' 6.2
- 8C. Maycock
- 9O. Bugiel ▲ 63' 6.9
- 16A. Hackford ▲ 63' 7.0
- 29A. Sasu ▲ 89'
- 13N. Trott 7.7
- 44R. Kpakio 7.5
- 2W. Fish 7.0
- 48D. Lawlor 7.0
- 3J. Bagan ▼ 82' 7.7
- 27J. Colwill ▼ 63' 6.3
- 6R. Wintle 6.9
- 45C. Ashford ▼ 64' 6.2
- 10R. Colwill 6.6
- 11O. Tanner ▼ 45' 6.6
- 22Y. Salech ▼ 64' 5.9
Dự bị 7
- 41M. Turner
- 12C. Chambers ▲ 82' 7.3
- 24E. King
- 14D. Turnbull ▲ 63' 6.9
- 39I. Davies ⚽ ▲ 64' 7.0
- 16C. Willock ▲ 45' 6.7
- 47C. Robinson ▲ 64' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑220
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm16
2Trúng đích1
8Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
5Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
257Chuyền bóng530
161Chuyền chính xác445
63%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu60
73Ghi được116
97Thủng lưới71
1.24Bàn thắng mỗi trận1.93
8Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai69