Huddersfield Town A.F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 1-0 Bradford City A.F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 3, hòa 1, Bradford City A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 9' Marcus McGuane
- 23' M. Harness 1-0
- 41' Josh Neufville
- HT1-0
- 46' ▲ C. Kavanagh ▼ B. Pointon
- 46' ▲ H. Ashby ▼ J. Neufville
- 46' ▲ L. Sibley ▼ J. White
- 62' Marcus McGuane
- 62' Marcus McGuane
- 67' ▲ C. Humphreys ▼ A. May
- 68' ▲ T. Wright ▼ J. Wright
- 74' ▲ L. Sorensen ▼ M. Harness
- 74' ▲ D. Charles ▼ B. Radulovic
- 78' Lee Nicholls
- 81' Bali Mumba
- 85' ▲ T. Leigh ▼ A. Baldwin
- 86' ▲ J. Feeney ▼ M. Wallace
- FT1-0
Đội hình
- 22L. Nicholls 6.6
- 12R. Balker 7.9
- 5J. Low 7.0
- 3M. Wallace ▼ 86' 6.9
- 7L. Gooch 6.3
- 4R. Ledson 7.7
- 17M. McGuane 5.9
- 19B. Mumba 6.9
- 10M. Harness ⚽ ▼ 74' 7.3
- 26A. May ▼ 67' 6.9
- 25B. Radulovic ▼ 74' 5.9
Dự bị 7
- 31J. Alnwick
- 2L. Sorensen ▲ 74' 6.9
- 8C. Humphreys ▲ 67' 6.2
- 14M. Miller
- 15D. Charles ▲ 74' 6.3
- 20J. Feeney ▲ 86' 6.7
- 27W. Alves
- 1S. Walker 6.9
- 15A. Baldwin ▼ 85' 7.0
- 4J. Wright ▼ 68' 7.3
- 26C. Tilt 5.9
- 7J. Neufville ▼ 46' 6.3
- 6M. Power 6.7
- 21J. Metcalfe 6.9
- 3I. Touray 6.9
- 30J. White ▼ 46' 6.2
- 23B. Pointon ▼ 46' 6.3
- 11S. Humphrys 5.9
Dự bị 7
- 25J. Hilton
- 8C. Kavanagh ▲ 46' 6.5
- 17T. Wright ▲ 68' 6.9
- 20T. Leigh ▲ 85' 6.7
- 28M. Pennington
- 2H. Ashby ▲ 46' 7.2
- 18L. Sibley ▲ 46' 6.7
Thống kê
14⚑3
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm5
6Trúng đích2
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
326Chuyền bóng364
219Chuyền chính xác258
67%Chính xác chuyền71%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu58
97Ghi được75
82Thủng lưới67
1.59Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn31
60Hiệp hai42