Stockport County F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Phong độ
- WLWLW Stockport County F.C.
- WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 9' Lee Evans
- 35' ▲ T. Bloxham ▼ D. Taylor
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Ashworth ▼ H. Coulson
- 59' ▲ J. Fevrier ▼ N. Lowe
- 63' J. Olowu · C. O'Keeffe 1-0
- 70' ▲ J. Brown ▼ J. Bowler
- 78' ▲ E. Hansson ▼ A. Fletcher
- 80' ▲ O. Moxon ▼ C. O'Keeffe
- 80' ▲ C. Connolly ▼ B. Hills
- 85' Jordan Brown
- 89' ▲ C. Camps ▼ J. Diamond
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 7.2
- 5J. Olowu ⚽ 7.6
- 33B. Hills ▼ 80' 7.2
- 15E. Pye 7.0
- 2C. O'Keeffe ⇢ ▼ 80' 8.5
- 26O. Norwood 7.9
- 27O. Bailey 7.2
- 23B. Osborn 7.2
- 9N. Lowe ▼ 59' 6.2
- 7J. Diamond ▼ 89' 7.6
- 19K. Wootton 6.9
Dự bị 7
- 34C. Addai
- 8C. Camps ▲ 89' 6.3
- 10J. Fevrier ▲ 59' 6.3
- 11M. Mothersille
- 16C. Connolly ▲ 80' 6.3
- 18L. Fiorini
- 21O. Moxon ▲ 80' 6.6
- 25F. Ravizzoli 6.2
- 2A. Lyons 6.5
- 20M. Ihiekwe 7.0
- 4O. Casey 6.7
- 15H. Coulson ▼ 46' 6.7
- 19J. Bowler ▼ 70' 6.2
- 7L. Evans 6.6
- 8A. Morgan 6.9
- 22C. Hamilton 6.3
- 11A. Fletcher ▼ 78' 6.9
- 18D. Taylor ▼ 35' 6.7
Dự bị 7
- 5F. Horsfall
- 6J. Brown ▲ 70' 6.5
- 14T. Bloxham ▲ 35' 6.2
- 26Z. Ashworth ▲ 46' 6.5
- 29E. Hansson ▲ 78' 6.9
- 32H. Bardsley
- 40T. Upton
Thống kê
00⚑4
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm9
5Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
447Chuyền bóng347
360Chuyền chính xác233
81%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
64Trận đấu57
101Ghi được73
81Thủng lưới78
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai37