Stockport County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Stockport County F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Phong độ
WLWLW Stockport County F.C.
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 7' 0-1 A. Fletcher · A. Morgan
  2. 14' Kyle Knoyle
  3. 16' Lee Evans
  4. 17' Ibou Touray
  5. HT0-1
  6. 46' B. Andrésson K. Wootton
  7. 46' C. Camps J. Fevrier
  8. 46' O. Moxon O. Norwood
  9. 47' B. Andrésson · I. Olaofe 1-1
  10. 59' Hayden Coulson
  11. 71' S. Silvera C. Hamilton
  12. 71' R. Apter A. Fletcher
  13. 77' M. Hamilton W. Collar
  14. 81' B. Andrésson · C. Camps 2-1
  15. 84' Lewis Bate
  16. 85' S. Cosgrove I. Olaofe
  17. 88' J. Beesley L. Evans
  18. 88' J. Lawrence-Gabriel H. Coulson
  19. FT2-1

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Challinor
  1. 34C. Addai
  2. 2K. Knoyle
  3. 33B. Hills
  4. 15E. Pye
  5. 3I. Touray
  6. 26O. Norwood ▼ 46'
  7. 4L. Bate
  8. 10J. Fevrier ▼ 46'
  9. 14W. Collar ▼ 77'
  10. 9I. Olaofe ▼ 85'
  11. 19K. Wootton ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22B. Andrésson ▲ 46'
  2. 8C. Camps ▲ 46'
  3. 21O. Moxon ▲ 46'
  4. 28M. Hamilton ▲ 77'
  5. 24S. Cosgrove ▲ 85'
  6. 25M. Metcalfe
  7. 23R. Rydel
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bruce
  1. 30H. Tyrer
  2. 24O. Offiah
  3. 20O. Casey
  4. 3J. Husband
  5. 15H. Coulson ▼ 88'
  6. 7L. Evans ▼ 88'
  7. 8A. Morgan
  8. 22C. Hamilton ▼ 71'
  9. 10S. Carey
  10. 21N. Ennis
  11. 11A. Fletcher ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 19S. Silvera ▲ 71'
  2. 25R. Apter ▲ 71'
  3. 18J. Beesley ▲ 88'
  4. 4J. Lawrence-Gabriel ▲ 88'
  5. 1R. O'Donnell
  6. 17J. Onomah
  7. 12E. Baggott

Thống kê

034
320
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm7
5Trúng đích3
2Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
418Chuyền bóng370
315Chuyền chính xác260
75%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
96Ghi được94
68Thủng lưới76
1.55Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn38
53Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu