Oxford United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 3 tháng 2, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- LDWLW Oxford United F.C.
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 24' Michael Craig
- 32' M. Harris 1-0
- HT1-0
- 63' Andy Yiadom
- 65' Tyler Goodrham
- 68' ▲ O. Dale ▼ T. Burey
- 71' Femi Azeez
- 73' ▲ C. Mola ▼ J. Dorsett
- 74' ▲ C. Savage ▼ M. Craig
- 74' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ P. Mukairu
- 76' 1-1 C. Brownphản lưới
- 79' ▲ G. O'Donkor ▼ T. Goodrham
- 87' ▲ B. Elliott ▼ O. Azeez
- 89' ▲ J. Matete ▼ M. McGuane
- FT1-1
Đội hình
- 13S. Eastwood 6.3
- 28S. Negru 6.7
- 5E. Moore 6.9
- 3C. Brown 6.3
- 22G. Leigh 6.7
- 16T. Burey ▼ 68' 6.3
- 18M. McGuane ▼ 89' 6.9
- 8C. Brannagan 7.2
- 19T. Goodrham ▼ 79' 7.3
- 20Ruben Rodrigues 7.2
- 9M. Harris ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 30O. Dale ▲ 68' 6.9
- 39G. O'Donkor ▲ 79' 6.3
- 36J. Matete ▲ 89'
- 17J. Henry
- 41M. Marriott
- 4J. Thorniley
- 6J. McEachran
- 1D. Button 6.9
- 17A. Yiadom 6.5
- 27A. Mbengue 6.3
- 24T. Bindon 7.0
- 20J. Dorsett ▼ 73' 6.3
- 36M. Craig ▼ 74' 6.7
- 11O. Azeez ▼ 87' 6.3
- 29L. Wing 7.2
- 7H. Knibbs 6.6
- 12P. Mukairu ▼ 74' 6.9
- 10S. Smith 6.9
Dự bị 7
- 2C. Mola ▲ 73' 6.9
- 8C. Savage ▲ 74' 6.6
- 15K. Ehibhatiomhan ▲ 74' 7.3
- 4B. Elliott ▲ 87' 6.7
- 22Joel Pereira
- 30K. Abrefa
- 40T. Rushesha
Thống kê
01⚑5
⚑230
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm7
4Trúng đích1
0Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
324Chuyền bóng456
195Chuyền chính xác307
60%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
106Ghi được100
76Thủng lưới92
1.71Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn34
55Hiệp hai54