Northampton Town F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-2 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 2, hòa 1, Shrewsbury Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 30
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LLDDW Northampton Town F.C.
- LLWLL Shrewsbury Town F.C.
- HT0-0
- 53' ▲ T. Springett ▼ T. Simpson
- 57' 0-1 D. Udoh · M. Feeney
- 58' Daniel Udoh
- 59' ▲ H. Lintott ▼ A. McGowan
- 73' Tom Bayliss
- 75' 0-2 C. Dunkley · J. Shipley
- 76' ▲ E. Monthe ▼ J. Willis
- 76' ▲ L. Appéré ▼ W. Hondermarck
- 81' ▲ T. Sobowale ▼ T. Bloxham
- 83' ▲ R. Bowman ▼ D. Udoh
- 84' ▲ N. Kenneh ▼ T. Bayliss
- 90'+3 Morgan Feeney
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Burge
- 3A. McGowan▼ 59'
- 15J. Willis▼ 76'
- 5J. Guthrie
- 33P. Brough
- 21M. Leonard
- 23W. Hondermarck▼ 76'
- 19K. Bowie
- 11M. Pinnock
- 7S. Hoskins
- 16T. Simpson▼ 53'
Dự bị 7
- 28T. Springett▲ 53'
- 20H. Lintott▲ 59'
- 12E. Monthe▲ 76'
- 9L. Appéré▲ 76'
- 24R. Haynes
- 31L. Moulden
- 27P. Abimbola
- 1M. Maroši
- 5M. Feeney
- 22C. Dunkley
- 16A. Pierre
- 3M. Benning
- 14T. Perry
- 7C. Winchester
- 26J. Shipley
- 18T. Bloxham▼ 81'
- 11D. Udoh▼ 83'
- 20T. Bayliss▼ 84'
Dự bị 7
- 15T. Sobowale▲ 81'
- 9R. Bowman▲ 83'
- 42N. Kenneh▲ 84'
- 6J. Sraha
- 13H. Burgoyne
- 12R. Idowu
- 27M. Mata
Thống kê
00⚑7
⚑530
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm18
2Trúng đích9
3Chệch đích5
2Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị5
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
7Cứu thua2
442Chuyền bóng300
75%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
70Ghi được49
86Thủng lưới85
1.23Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai20