Shrewsbury Town F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-0 Northampton Town F.C. tại League One, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 2, hòa 1, Northampton Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 12
- Sân vận động
- The Croud Meadow, Shrewsbury, Shropshire
- Phong độ
- LLWLL Shrewsbury Town F.C.
- LLDDW Northampton Town F.C.
- 4' Nohan Kenneh
- 20' Mitchell Pinnock
- 37' Louis Appéré
- 43' ▲ E. Bennett ▼ T. Perry
- 45'+1 Patrick Brough
- HT0-0
- 52' ▲ T. Simpson ▼ L. Appéré
- 60' ▲ R. Bowman ▼ T. Bayliss
- 60' ▲ K. Phillips ▼ M. Mata
- 83' ▲ J. Sraha ▼ M. Feeney
- 84' ▲ H. Lintott ▼ A. Odimayo
- 84' ▲ B. Fox ▼ K. Bowie
- 90'+2 ▲ A. Koiki ▼ S. McWilliams
- 90'+1 D. Udoh · N. Kenneh 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Maroši
- 5M. Feeney▼ 83'
- 22C. Dunkley
- 33T. Flanagan
- 7C. Winchester
- 14T. Perry▼ 43'
- 42N. Kenneh
- 20T. Bayliss▼ 60'
- 25B. Fleming
- 27M. Mata▼ 60'
- 11D. Udoh
Dự bị 7
- 17E. Bennett▲ 43'
- 9R. Bowman▲ 60'
- 10K. Phillips▲ 60'
- 6J. Sraha▲ 83'
- 15T. Sobowale
- 3M. Benning
- 13H. Burgoyne
- 1L. Burge
- 22A. Odimayo▼ 84'
- 6S. Sherring
- 12E. Monthe
- 33P. Brough
- 17S. McWilliams▼ 90'
- 21M. Leonard
- 19K. Bowie▼ 84'
- 11M. Pinnock
- 7S. Hoskins
- 9L. Appéré▼ 52'
Dự bị 7
- 16T. Simpson▲ 52'
- 20H. Lintott▲ 84'
- 8B. Fox▲ 84'
- 14A. Koiki▲ 90'
- 15J. Willis
- 26M. Thompson
- 3A. McGowan
Thống kê
01⚑3
⚑1030
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm17
2Trúng đích2
4Chệch đích6
7Bị chặn9
3Phạt góc10
5Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
267Chuyền bóng428
55%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
49Ghi được70
85Thủng lưới86
0.86Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai38