Bristol Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Peterborough United F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 1-0 Peterborough United F.C. tại League One, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Trọng tài
P. Wright
Phong độ
WDWWW Bristol Rovers F.C.
WWLDL Peterborough United F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' R. Jones K. Poku
  3. 51' Bobby Thomas
  4. 53' S. Sinclair · S. Finley 1-0
  5. 62' J. Clarke-Harris J. Marriott
  6. 62' B. Thompson E. Mason-Clark
  7. 62' J. Randall H. Kyprianou
  8. 75' Ronnie Edwards
  9. 79' J. Knight D. Butler
  10. 90'+5 J. Gibbons A. Evans
  11. FT1-0

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Barton
  1. 1J. Belshaw 7.2
  2. 37B. Thomas 7.2
  3. 2J. Connolly 7.0
  4. 17L. Gibson 7.3
  5. 7S. Sinclair 7.3
  6. 14J. Rossiter 7.5
  7. 6S. Finley 8.0
  8. 3L. Gordon 6.9
  9. 21A. Evans ▼ 90' 7.9
  10. 40J. Coburn 6.9
  11. 10A. Collins 7.2

Dự bị 7

  1. 28J. Gibbons ▲ 90'
  2. 32A. Jaakkola
  3. 22H. Saunders
  4. 5A. Kilgour
  5. 9J. Marquis
  6. 23L. McCormick
  7. 20T. Clarke
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. McCann
  1. 1L. Bergström 7.3
  2. 12N. Thompson 7.0
  3. 6F. Kent 7.0
  4. 4R. Edwards 6.3
  5. 3D. Butler ▼ 79' 6.3
  6. 7J. Fuchs 6.5
  7. 22H. Kyprianou ▼ 62' 6.7
  8. 11K. Poku ▼ 46' 6.2
  9. 16H. Burrows 6.9
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 62' 6.5
  11. 14J. Marriott ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 17R. Jones ▲ 46' 6.5
  2. 9J. Clarke-Harris ▲ 62' 6.7
  3. 24B. Thompson ▲ 62' 6.6
  4. 26J. Randall ▲ 62' 6.3
  5. 5J. Knight ▲ 79' 6.5
  6. 28W. Blackmore
  7. 2K. Watts

Thống kê

018
201
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm9
5Trúng đích1
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn4
8Phạt góc2
0Việt vị4
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
436Chuyền bóng285
320Chuyền chính xác189
73%Chính xác chuyền66%

So sánh

60Trận đấu64
84Ghi được102
89Thủng lưới76
1.4Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn36
45Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu