Bristol Rovers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Peterborough United F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-1 Peterborough United F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 1, hòa 0, Peterborough United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Phong độ
WDWWW Bristol Rovers F.C.
WWLDL Peterborough United F.C.
  1. 13' James Dornelly
  2. 19' 0-1 H. Leonard11m
  3. 22' Shaqai Forde
  4. 29' Harrison Jones
  5. 31' Harry Leonard
  6. HT0-1
  7. 46' F. Cavegn J. Aitchison
  8. 46' L. Mendonca T. O'Connor
  9. 55' R. Russell-Denny C. Mola
  10. 55' K. Gough R. Smallwood
  11. 66' C. Conn-Clarke H. Jones
  12. 66' B. Woods J. Dornelly
  13. 70' B. Kamwa J. Quigley
  14. 78' E. Weir C. Johnston
  15. 83' M. Rijks T. Leigh
  16. 87' D. Kamara H. Leonard
  17. FT0-1

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steve Evans
  1. 1B. Young
  2. 23M. Southam-Hales
  3. 4K. Balmer
  4. 26R. Harbottle
  5. 14B. Purrington
  6. 21R. Smallwood▼ 55'
  7. 6C. Mola▼ 55'
  8. 24T. Leigh▼ 83'
  9. 7S. Forde
  10. 11J. Aitchison▼ 46'
  11. 9J. Quigley▼ 70'

Dự bị 9

  1. 31L. Southwood
  2. 17C. Kelly
  3. 3J. Sparkes
  4. 10B. Kamwa▲ 70'
  5. 18M. Rijks▲ 83'
  6. 8R. Russell-Denny▲ 55'
  7. 2T. James
  8. 29F. Cavegn▲ 46'
  9. 22K. Gough▲ 55'
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Luke Williams
  1. 1A. Bass
  2. 33J. Dornelly▼ 66'
  3. 26D. Okagbue
  4. 6T. O'Connor▼ 46'
  5. 14H. Mills
  6. 2C. Johnston▼ 78'
  7. 11O. Edwards
  8. 8B. Khela
  9. 7H. Jones▼ 66'
  10. 19B. Shofowoke
  11. 9H. Leonard▼ 87'

Dự bị 9

  1. 23C. Andeng Ndi
  2. 3E. Weir▲ 78'
  3. 20C. Conn-Clarke▲ 66'
  4. 34E. Abbey
  5. 16B. Woods▲ 66'
  6. 21P. Sykut
  7. 18L. Mendonca▲ 46'
  8. 29D. Kamara▲ 87'
  9. 35E. Chang

Thống kê

012
530
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm9
4Trúng đích3
10Chệch đích5
5Bị chặn1
2Phạt góc5
4Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
315Chuyền bóng368
64%Chính xác chuyền70%

So sánh

12Trận đấu13
24Ghi được15
16Thủng lưới16
2Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu