Peterborough United F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Colchester United F.C.

Peterborough United F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-2 Colchester United F.C. tại League One, 10 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 5, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Phong độ
LDLDD Peterborough United F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 F. Sears · S. Clohessy
  3. 57' N. Mendez-Laing H. Beautyman
  4. 58' C. Washington M. Maddison
  5. 74' A. McLean J. Newell
  6. 74' R. Healey F. Sears
  7. 84' 0-2 E. Hewitt
  8. 87' G. Massey E. Hewitt
  9. FT0-2

Đội hình

Peterborough United F.C.
  1. 27B. Alnwick
  2. 2M. Smith
  3. 3K. Ntlhe
  4. 21C. Burgess
  5. 6M. Bostwick
  6. 8J. Payne
  7. 35H. Beautyman ▼ 57'
  8. 17J. Newell ▼ 74'
  9. 10E. Oztumer
  10. 9L. James
  11. 30M. Maddison ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 19N. Mendez-Laing ▲ 57'
  2. 14C. Washington ▲ 58'
  3. 20A. McLean ▲ 74'
  4. 4S. Brisley
  5. 12K. Vassell
  6. 32D. Henry
  7. 15J. Anderson
Colchester United F.C.
  1. 1S. Walker
  2. 13K. Gorkšs
  3. 20S. Clohessy
  4. 2A. Wynter
  5. 18T. Eastman
  6. 41E. Hewitt ▼ 87'
  7. 38D. Fox
  8. 7S. Watt
  9. 24G. Moncur
  10. 28S. Szmodics
  11. 11F. Sears ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 19R. Healey ▲ 74'
  2. 21G. Massey ▲ 87'
  3. 42C. Kpekawa
  4. 37D. Sembie-Ferris
  5. 27M. Bonne
  6. 12C. Lewington
  7. 32T. Lapslie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
57Ghi được69
62Thủng lưới90
1.14Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu