Colchester United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Peterborough United F.C.

Colchester United F.C. vs Peterborough United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-0 Peterborough United F.C. tại Football League Trophy, 21 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Peterborough United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 10
Sân vận động
Colchester Community Stadium, Colchester
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
LDLDD Peterborough United F.C.
  1. 42' B. Ihionvien 1-0
  2. 43' J. Fevrier J. Mingi
  3. HT1-0
  4. 46' C. McGeehan A. Read
  5. 46' C. O'Connell J. Fuchs
  6. 57' K. Corbett D. OBrien-Brady
  7. 64' Romoney Crichlow
  8. 67' W. Van Lier H. Mills
  9. 70' F. Terry F. Kelleher
  10. 70' G. Kennedy N. Chilvers
  11. 75' Gene Kennedy
  12. 77' D. Thomas M. Egbo
  13. 78' William Van Lier
  14. FT1-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Etherington
  1. 12T. Smith 6.9
  2. 2W. Greenidge 7.9
  3. 4F. Kelleher ▼ 70' 7.2
  4. 15Z. Mitchell 7.2
  5. 18M. Egbo ▼ 77' 6.7
  6. 20J. Mingi ▼ 43' 6.9
  7. 16A. Read ▼ 46' 7.0
  8. 37C. Cooper 6.6
  9. 10N. Chilvers ▼ 70' 7.2
  10. 48B. Ihionvien 7.5
  11. 14T. Hopper 6.9

Dự bị 7

  1. 42J. Fevrier ▲ 43' 6.3
  2. 13C. McGeehan ▲ 46' 6.7
  3. 40F. Terry ▲ 70' 6.3
  4. 21G. Kennedy ▲ 70' 6.3
  5. 31D. Thomas ▲ 77' 6.6
  6. 1O. Goodman
  7. 28R. Nelson
Peterborough United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Ferguson
  1. 25F. Talley 7.3
  2. 36J. Dornelly 7.3
  3. 20E. Fernandez 7.5
  4. 6R. Crichlow-Noble 6.9
  5. 37H. Mills ▼ 67' 7.2
  6. 8R. De Havilland 7.5
  7. 7J. Fuchs ▼ 46' 6.5
  8. 16D. Ajiboye 7.0
  9. 35D. O'Brien-Brady ▼ 57' 6.2
  10. 15Z. Sturge 6.7
  11. 18M. Mothersille 6.3

Dự bị 7

  1. 24C. O'Connell ▲ 46' 6.6
  2. 23K. Corbett ▲ 57' 6.9
  3. 43W. Van Lier ▲ 67' 6.7
  4. 45J. Davies
  5. 46L. Gilbert
  6. 44T. Unwin
  7. 33J. West

Thống kê

0110
220
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm7
6Trúng đích1
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
425Chuyền bóng621
343Chuyền chính xác537
81%Chính xác chuyền86%

So sánh

58Trận đấu67
78Ghi được135
101Thủng lưới87
1.34Bàn thắng mỗi trận2.01
7Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn45
36Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu