Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 4-1 Milton Keynes Dons F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 1' M. Toure · K. McLean 1-0
  2. 7' A. Slimane · M. Toure 2-0
  3. 9' José Córdoba
  4. 20' Jack Stacey
  5. 34' Kenny McLean
  6. 43' B. Chrisene · A. Brooks 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' M. Ekpiteta G. Jones
  9. 55' Nathaniel Méndez-Laing11mhỏng 11m
  10. 56' D. Barlaser L. Kelly
  11. 56' 3-1 R. Wintle
  12. 57' S. Silvera N. Mendez-Laing
  13. 59' A. Brooks 4-1
  14. 60' Andre Brooks
  15. 61' M. Kvistgaarden M. Toure
  16. 61' J. Wright A. Slimane
  17. 62' P. Maghoma A. Brooks
  18. 69' A. Collins C. Paterson
  19. 70' M. Jurasek O. Schwartau
  20. 77' S. Field
  21. 77' J. Matete B. Wiles
  22. 84' Charlie Goode
  23. FT4-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic
  2. 3J. Stacey
  3. 6H. Darling
  4. 33J. Cordoba
  5. 14B. Chrisene
  6. 7P. Mattsson
  7. 23K. McLean
  8. 11A. Brooks▼ 62'
  9. 20A. Slimane▼ 61'
  10. 29O. Schwartau▼ 70'
  11. 21M. Toure▼ 61'

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 25P. Maghoma▲ 62'
  3. 10M. Jurasek▲ 70'
  4. 30M. Kvistgaarden▲ 61'
  5. 16J. Wright▲ 61'
  6. 28Bruno Alves
  7. 26S. Field▲ 77'
  8. 15R. McConville
  9. 43V. Ozcan
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray
  2. 2G. Jones▼ 46'
  3. 35C. Nelson
  4. 5C. Goode
  5. 15C. Bramall
  6. 13C. Paterson▼ 69'
  7. 24R. Wintle
  8. 6L. Kelly▼ 56'
  9. 26B. Wiles▼ 77'
  10. 11N. Mendez-Laing▼ 57'
  11. 9S. Nombe

Dự bị 9

  1. 51S. Stacey
  2. 7D. Crowley
  3. 10A. Collins▲ 69'
  4. 4D. Barlaser▲ 56'
  5. 28J. Matete▲ 77'
  6. 32J. Sanders
  7. 21M. Ekpiteta▲ 46'
  8. 47S. Troso
  9. 17S. Silvera▲ 57'

Thống kê

047
310
65%Kiểm soát bóng35%
25Dứt điểm8
7Trúng đích5
9Chệch đích3
9Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
479Chuyền bóng255
82%Chính xác chuyền65%

So sánh

13Trận đấu12
20Ghi được15
12Thủng lưới19
1.54Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu