Leicester City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Northampton Town F.C.

Leicester City F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 1-0 Northampton Town F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 3, hòa 0, Northampton Town F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Phong độ
LLDWL Leicester City F.C.
LLDDW Northampton Town F.C.
  1. 15' C. Okoli · L. Thomas 1-0
  2. 37' Bobby De Cordova-Reid
  3. 42' Sammy Braybrooke
  4. HT1-0
  5. 61' W. Burns W. Alves
  6. 61' T. Watson S. Mavididi
  7. 63' J. Wormleighton J. Donacien
  8. 64' M. Warhurst E. List
  9. 70' S. Hoskins K. Swyer
  10. 70' M. Dyche C. Lemonheigh-Evans
  11. 79' L. Page B. De Cordova-Reid
  12. 82' Wes Burns
  13. 83' L. Evans J. Perkins
  14. 86' O. Aluko J. Joseph
  15. 87' H. Choudhury L. Cullen
  16. 90'+8 Tom Watson
  17. 90'+3 Harvey Saunders
  18. FT1-0

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Russell Martin
  1. 1J. Stolarczyk
  2. 2J. Joseph▼ 86'
  3. 5C. Okoli
  4. 15H. Souttar
  5. 33L. Thomas
  6. 22O. Skipp
  7. 37W. Alves▼ 61'
  8. 36S. Braybrooke
  9. 11L. Cullen▼ 87'
  10. 10S. Mavididi▼ 61'
  11. 14B. De Cordova-Reid▼ 79'

Dự bị 9

  1. 61S. Bausor
  2. 26W. Coulibaly
  3. 50T. Neale
  4. 25L. Page▲ 79'
  5. 60R. Carr
  6. 7W. Burns▲ 61'
  7. 17H. Choudhury▲ 87'
  8. 23T. Watson▲ 61'
  9. 32O. Aluko▲ 86'
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Colin Calderwood
  1. 1Z. Jeacock
  2. 44J. Donacien▼ 63'
  3. 6E. Moore
  4. 5J. Guthrie
  5. 3J. Maxwell
  6. 11K. Swyer▼ 70'
  7. 14T. Fornah
  8. 21J. Perkins▼ 83'
  9. 10E. List▼ 64'
  10. 24C. Lemonheigh-Evans▼ 70'
  11. 32H. Saunders

Dự bị 7

  1. 34R. Fitzsimons
  2. 8L. Evans▲ 83'
  3. 7S. Hoskins▲ 70'
  4. 16J. Wormleighton▲ 63'
  5. 35M. Dyche▲ 70'
  6. 9M. Warhurst▲ 64'
  7. 43M. Moon-Arnaez

Thống kê

047
510
77%Kiểm soát bóng23%
8Dứt điểm4
3Trúng đích2
3Chệch đích1
2Bị chặn1
7Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
808Chuyền bóng230
93%Chính xác chuyền74%

So sánh

13Trận đấu12
18Ghi được10
15Thủng lưới13
1.38Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu