Middlesbrough
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Doncaster Rovers F.C.

Middlesbrough vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-4 Doncaster Rovers F.C. tại League Cup, 12 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 2, hòa 0, Doncaster Rovers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Riverside Stadium, Middlesbrough
Phong độ
LWWDW Middlesbrough
DLDDL Doncaster Rovers F.C.
  1. 11' 0-1 B. Close · B. Sharp
  2. 22' 0-2 D. Ajayi
  3. 27' Abdoulaye Kanté
  4. HT0-2
  5. 47' Jay McGrath
  6. 60' Sean Grehan
  7. 60' D. Fry G. McCormick
  8. 61' H. Hackney T. Conway
  9. 61' A. Morris A. Kante
  10. 65' O. Bailey J. Sbarra
  11. 65' L. Molyneux D. Ajayi
  12. 65' G. Middleton J. Gibson
  13. 70' J. Ironside B. Sharp
  14. 77' M. Hamilton L. McCabe
  15. 78' M. Forss L. Ayling
  16. 79' C. O'Riordan J. McGrath
  17. 83' Ben Close
  18. 84' 0-3 R. Gotts · L. Molyneux
  19. 90' 0-4 T. Nixon
  20. FT0-4

Đội hình

Middlesbrough Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Robert Owen Edwards
  1. 23T. Glover
  2. 12L. Ayling▼ 78'
  3. 5A. Jones
  4. 30Neto Borges
  5. 2C. Brittain
  6. 42A. Kante▼ 61'
  7. 28L. McCabe▼ 77'
  8. 40G. McCormick▼ 60'
  9. 11M. Whittaker
  10. 10D. Burgzorg
  11. 9T. Conway▼ 61'

Dự bị 9

  1. 31S. Brynn
  2. 4D. Barlaser
  3. 6D. Fry▲ 60'
  4. 7H. Hackney▲ 61'
  5. 14A. Gilbert
  6. 17M. Hamilton▲ 77'
  7. 18A. Morris▲ 61'
  8. 21M. Forss▲ 78'
  9. 39S. Finch
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Grant Samuel McCann
  1. 1I. Lawlor
  2. 16T. Nixon
  3. 27S. Grehan
  4. 6J. McGrath▼ 79'
  5. 23J. Senior
  6. 22R. Gotts
  7. 33B. Close
  8. 19D. Ajayi▼ 65'
  9. 10J. Sbarra▼ 65'
  10. 11J. Gibson▼ 65'
  11. 14B. Sharp▼ 70'

Dự bị 9

  1. 29T. Lo-Tutala
  2. 3J. Maxwell
  3. 4O. Bailey▲ 65'
  4. 7L. Molyneux▲ 65'
  5. 12C. O'Riordan▲ 79'
  6. 17G. Middleton▲ 65'
  7. 18C. Crew
  8. 20J. Ironside▲ 70'
  9. 24Z. Westbrooke

Thống kê

017
230
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm18
5Trúng đích5
7Chệch đích5
6Bị chặn8
7Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
614Chuyền bóng373
85%Chính xác chuyền76%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

So sánh

54Trận đấu63
78Ghi được89
63Thủng lưới86
1.44Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu