Stockport County F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 1:3
·
Leicester City F.C.

Stockport County F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 0-0 Leicester City F.C. tại League Cup, 23 tháng 8, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
Trọng tài
S. Barrott
Phong độ
WLWLW Stockport County F.C.
LLDWL Leicester City F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' R. Johnson R. Rydel
  3. 60' J. Maddison P. Daka
  4. 61' T. Castagne N. Mendy
  5. 70' S. Quigley C. Jennings
  6. 71' A. Sarcevic M. Hippolyte
  7. 71' K. Wootton C. Lemonheigh-Evans
  8. 72' K. Dewsbury-Hall D. Praet
  9. 72' Ayoze Pérez M. Albrighton
  10. 90'+4 Scott Quigley
  11. 90'+1 R. Croasdale C. Camps
  12. 120'+1 0-1 Y. Tielemans11m
  13. 120'+2 A. Sarcevic11mhỏng 11m
  14. 120'+3 J. Maddison11mhỏng 11m
  15. 120'+4 S. Quigley11mhỏng 11m
  16. 120'+5 0-2 H. Barnes11m
  17. 120'+6 R. Croasdale11m 1-2
  18. 120'+7 Ayoze Pérez11mhỏng 11m
  19. 120'+8 K. Wootton11mhỏng 11m
  20. 120'+9 1-3 K. Dewsbury-Hall11m
  21. FT0-0

Đội hình

Stockport County F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Challinor
  1. 25V. Jaroš 8.7
  2. 16J. Brown 6.7
  3. 31J. Lewis 6.9
  4. 5A. Palmer 6.9
  5. 3M. Kitching 7.7
  6. 17R. Rydel ▼ 46' 6.9
  7. 11O. Crankshaw 6.9
  8. 7C. Lemonheigh-Evans ▼ 71' 6.5
  9. 8C. Camps ▼ 90' 6.9
  10. 21M. Hippolyte ▼ 71' 6.3
  11. 29C. Jennings ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 15R. Johnson ▲ 46' 6.6
  2. 22S. Quigley ▲ 70' 6.0
  3. 10A. Sarcevic ▲ 71' 6.3
  4. 19K. Wootton ▲ 71' 6.2
  5. 18R. Croasdale ▲ 90'
  6. 6F. Horsfall
  7. 1B. Hinchliffe
  8. 20E. Newby
  9. 9P. Madden
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Rodgers
  1. 31D. Iversen 8.3
  2. 11M. Albrighton ▼ 72' 6.9
  3. 4Ç. Söyüncü 7.2
  4. 23J. Vestergaard 7.6
  5. 33L. Thomas 7.3
  6. 24N. Mendy ▼ 61' 6.9
  7. 8Y. Tielemans 7.9
  8. 14K. Ịheanachọ 7.3
  9. 26D. Praet ▼ 72' 6.6
  10. 7H. Barnes 7.7
  11. 20P. Daka ▼ 60' 7.0

Dự bị 9

  1. 10J. Maddison ▲ 60' 7.2
  2. 27T. Castagne ▲ 61' 6.6
  3. 22K. Dewsbury-Hall ▲ 72' 7.2
  4. 17Ayoze Pérez ▲ 72' 6.5
  5. 18D. Amartey
  6. 2J. Justin
  7. 1D. Ward
  8. 34L. Brunt
  9. 25W. Ndidi

Thống kê

012
600
22%Kiểm soát bóng78%
6Dứt điểm26
1Trúng đích8
3Chệch đích13
1Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm15
2Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
7Cứu thua1
175Chuyền bóng660
86Chuyền chính xác582
49%Chính xác chuyền88%

So sánh

62Trận đấu52
94Ghi được74
50Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận1.42
29Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu