Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:4
·
Barrow A.F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-0 Barrow A.F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 4, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
LDLDW Barrow A.F.C.
  1. 41' Josh Gordon
  2. HT0-0
  3. 60' J. Stevens B. Whitfield
  4. 61' J. Husband D. Thompson
  5. 61' J. Lawrence-Gabriel K. Dougall
  6. 61' B. Waters J. Gordon
  7. 61' J. Rooney R. Gotts
  8. 62' B. Lubala T. Corbeanu
  9. 70' S. Carey C. Patino
  10. 75' Sam Foley
  11. 77' H. Neal S. Foley
  12. 83' Beryly Lubala
  13. 90'+5 Harrison Neal
  14. 97' Paul Farman
  15. 120'+1 0-1 J. Rooney11m
  16. 120'+2 C. Connolly11mhỏng 11m
  17. 120'+3 0-2 J. Kay11m
  18. 120'+4 J. Husband11m 1-2
  19. 120'+5 1-3 B. Waters11m
  20. 120'+6 B. Lubala11m 2-3
  21. 120'+7 2-4 P. Brough11m
  22. 120'+8 S. Lavery11m 3-4
  23. 120'+9 H. Neal11mhỏng 11m
  24. 120'+10 L. Fiorini11mhỏng 11m
  25. FT0-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Appleton
  1. 1C. Maxwell 7.6
  2. 2C. Connolly 7.3
  3. 21M. Ekpiteta 7.0
  4. 34J. Thorniley 7.5
  5. 23D. Thompson ▼ 61' 6.7
  6. 28C. Patino ▼ 70' 6.9
  7. 8L. Fiorini 7.7
  8. 12K. Dougall ▼ 61' 7.0
  9. 25T. Corbeanu ▼ 62' 7.3
  10. 19S. Lavery 5.9
  11. 22C. Hamilton 7.2

Dự bị 9

  1. 3J. Husband ▲ 61' 6.9
  2. 4J. Lawrence-Gabriel ▲ 61' 6.5
  3. 30B. Lubala ▲ 62' 6.9
  4. 16S. Carey ▲ 70' 7.0
  5. 13S. Moore
  6. 11J. Bowler
  7. 9J. Yates
  8. 15R. Williams
  9. 17M. Virtue-Thick
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Brown
  1. 1P. Farman 8.9
  2. 21T. Warren 7.3
  3. 5S. McClelland 7.2
  4. 6N. Canavan 7.5
  5. 3P. Brough 7.2
  6. 16S. Foley ▼ 77' 7.2
  7. 13T. White 7.7
  8. 34B. Whitfield ▼ 60' 6.7
  9. 15R. Gotts ▼ 61' 6.3
  10. 11J. Kay 6.7
  11. 10J. Gordon ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 35J. Stevens ▲ 60' 6.6
  2. 9B. Waters ▲ 61' 6.7
  3. 7J. Rooney ▲ 61' 6.9
  4. 14H. Neal ▲ 77' 6.0
  5. 17B. Smales-Braithwaite
  6. 8S. Nwabuokei
  7. 27M. Ellis
  8. 12J. Lillis
  9. 4J. Taylor

Thống kê

018
140
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm3
5Trúng đích2
3Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
521Chuyền bóng290
428Chuyền chính xác199
82%Chính xác chuyền69%

So sánh

55Trận đấu58
59Ghi được62
89Thủng lưới66
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu